TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
试论我国食品安全执法机制的变革

试论我国食品安全执法机制的变革

 南京大学学报编委会, 2013
 南京 : tr. 74 - 86. 南京大学 中文 ISSN: 10077278
Tác giả CN 高, 志宏.
Nhan đề dịch Bàn về việc thay đổi cơ chế thi hành chế độ an toàn thực phẩm ở Trung Quốc.
Nhan đề 试论我国食品安全执法机制的变革 / 高志宏.
Thông tin xuất bản 南京 :南京大学学报编委会,2013
Mô tả vật lý tr. 74 - 86.
Tùng thư 南京大学
Tóm tắt 随着我国市场经济法律体系的形成,食品安全方面的立法日臻完善.然而,我国食品安全执法机制却相对落后,集中表现在监管模式、执法理念、执法标准、执法保障、执法责任等方面存在较多问题,已成为我国食品安全事件频发的主要原因之一.我国已成立国家食品药品监督管理总局,整合食品安全监管职能.在食品安全执法中,监管部门要处理好高度独立、坚守职责、联合执法、公众参与、多元监督之间的关系,实现从运动执法、被动执法到常态执法、主动执法的转变,推进严刑峻法,强化信息公开和监管问责,走出食品安全监管的困境.
Thuật ngữ chủ đề An toàn thực phẩm-Sức khỏe cộng đồng-Luật-Trung Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do 食品安全.
Từ khóa tự do 食品安全法.
Từ khóa tự do 知识脉络.
Từ khóa tự do An toàn thực phẩm
Từ khóa tự do 执法机制变革.
Từ khóa tự do Sức khỏe cộng đồng.
Nguồn trích Journal of Nanjing University: Philosophy, Humanities and social sciences- 2013, Vol. 6
Nguồn trích 南京大学学报 : 哲学社会科学- 2013, 第四集
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00131522
0022
00441843
005201812041358
008140620s2013 ch| chi
0091 0
022[ ] |a 10077278
035[ ] |a 1456416443
039[ ] |a 20241130112758 |b idtocn |c 20181204135818 |d huongnt |y 20140620090504 |z haont
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
100[0 ] |a 高, 志宏.
242[ ] |a Bàn về việc thay đổi cơ chế thi hành chế độ an toàn thực phẩm ở Trung Quốc. |y vie
245[1 0] |a 试论我国食品安全执法机制的变革 / |c 高志宏.
260[ ] |a 南京 : |b 南京大学学报编委会, |c 2013
300[ ] |a tr. 74 - 86.
362[0 ] |a Vol. 6 (Nov. 2013)
490[0 ] |a 南京大学
520[0 ] |a 随着我国市场经济法律体系的形成,食品安全方面的立法日臻完善.然而,我国食品安全执法机制却相对落后,集中表现在监管模式、执法理念、执法标准、执法保障、执法责任等方面存在较多问题,已成为我国食品安全事件频发的主要原因之一.我国已成立国家食品药品监督管理总局,整合食品安全监管职能.在食品安全执法中,监管部门要处理好高度独立、坚守职责、联合执法、公众参与、多元监督之间的关系,实现从运动执法、被动执法到常态执法、主动执法的转变,推进严刑峻法,强化信息公开和监管问责,走出食品安全监管的困境.
650[1 7] |a An toàn thực phẩm |x Sức khỏe cộng đồng |x Luật |z Trung Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a 食品安全.
653[0 ] |a 食品安全法.
653[0 ] |a 知识脉络.
653[0 ] |a An toàn thực phẩm
653[0 ] |a 执法机制变革.
653[0 ] |a Sức khỏe cộng đồng.
773[ ] |t Journal of Nanjing University: Philosophy, Humanities and social sciences |g 2013, Vol. 6
773[ ] |t 南京大学学报 : 哲学社会科学 |g 2013, 第四集
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0