TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
哲学直観

哲学直観 : 他四篇

 岩波書店, 1953 ISBN: 4003364554
 東京 : 131p. ; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:31627
DDC 194
Tác giả CN Bergson, Henrri
Nhan đề 哲学直観 : 他四篇 / ベルクソン著 ; 河野与一訳
Thông tin xuất bản 東京 : 岩波書店, 1953
Mô tả vật lý 131p. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề Triết học phương Tây-Triết học Pháp-Pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Triết học phương Tây
Từ khóa tự do Triết học Pháp
Tên vùng địa lý Pháp
Tác giả(bs) CN 与一,河野
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000060770
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00131627
0021
00441951
005202103021051
008140625s1953 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4003364554
035[ ] |a 1456389750
035[# #] |a 1083169399
039[ ] |a 20241201165934 |b idtocn |c 20210302105152 |d maipt |y 20140625141508 |z huongnt
041[1 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 194 |b BER
100[1 ] |a Bergson, Henrri
245[1 0] |a 哲学直観 : |b 他四篇 / |c ベルクソン著 ; 河野与一訳
260[ ] |a 東京 : |b 岩波書店, |c 1953
300[ ] |a 131p. ; |c 15 cm.
650[1 7] |a Triết học phương Tây |x Triết học Pháp |z Pháp |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Pháp
653[0 ] |a Triết học phương Tây
653[0 ] |a Triết học Pháp
700[0 ] |a 与一,河野
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000060770
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000060770 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000060770
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng