TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình nghe hiểu Kỹ thuật nghe hiểu và bài tập ứng dụng = Cours de compréhension orale stratégies d écoute et activités pratiques.

Giáo trình nghe hiểu Kỹ thuật nghe hiểu và bài tập ứng dụng = Cours de compréhension orale stratégies d écoute et activités pratiques.

 Đại học Ngoại Ngữ Hà Nội, 1998
 Hà Nội : 60 tr. ; 30 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:31648
DDC 448.071
Tác giả TT Trường Đại học Ngoại Ngữ Hà Nội. Khoa Tiếng Pháp.
Nhan đề Giáo trình nghe hiểu : Kỹ thuật nghe hiểu và bài tập ứng dụng = Cours de compréhension orale : stratégies d écoute et activités pratiques. Tập III / Trường Đại học Ngoại Ngữ Hà Nội. Khoa Tiếng Pháp.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Ngoại Ngữ Hà Nội,1998
Mô tả vật lý 60 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Chương trình giảng dạy-Kĩ năng nghe-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe hiểu
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Chương trình giảng dạy
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(1): 000018366
Địa chỉ 300NCKH_Đề tài(1): 000080069
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30705(1): 000079494
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00131648
0021
00441973
005202205251048
008140805s1998 vm| fre
0091 0
035[ ] |a 1456398887
039[ ] |a 20241129160602 |b idtocn |c 20220525104752 |d huongnt |y 20140805150746 |z hangctt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 448.071 |b GIA
110[2 ] |a Trường Đại học Ngoại Ngữ Hà Nội. Khoa Tiếng Pháp.
245[1 0] |a Giáo trình nghe hiểu : Kỹ thuật nghe hiểu và bài tập ứng dụng = Cours de compréhension orale : stratégies d écoute et activités pratiques. |n Tập III / |c Trường Đại học Ngoại Ngữ Hà Nội. Khoa Tiếng Pháp.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Ngoại Ngữ Hà Nội, |c 1998
300[ ] |a 60 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Chương trình giảng dạy |x Kĩ năng nghe |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp
653[0 ] |a Kĩ năng nghe hiểu
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Chương trình giảng dạy
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (1): 000018366
852[ ] |a 300 |b NCKH_Đề tài |j (1): 000080069
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30705 |j (1): 000079494
890[ ] |a 3 |c 1 |b 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080069 3 NCKH_Đề tài Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000080069
Nơi lưu NCKH_Đề tài
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000079494 2 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#2 000079494
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
3 000018366 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#3 000018366
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
Tài liệu số
1