TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Gia thế Mao Trạch Đông

Gia thế Mao Trạch Đông

 Thanh Niên, 2000.
 Hà Nội : 575 tr. ; 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3168
DDC 923.151
Tác giả CN Lý, Tương Văn.
Nhan đề Gia thế Mao Trạch Đông / Lý Tương Văn ; Thái Hoàng, Ngô Văn Tuyển dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thanh Niên,2000.
Mô tả vật lý 575 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Politicians-Family-China.
Thuật ngữ chủ đề Chính trị gia-Gia đình-Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Gia đình.
Từ khóa tự do Lãnh tụ.
Từ khóa tự do Chính trị gia.
Tác giả(bs) CN Ngô, Văn Tuyển
Tác giả(bs) CN Thái, Hoàng
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(1): 000001674
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000001672-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013168
0021
0043298
008040224s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456409547
035[# #] |a 50382259
039[ ] |a 20241130103247 |b idtocn |c 20040224000000 |d hueltt |y 20040224000000 |z minhnv
041[1 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 923.151 |b LYV
090[ ] |a 923.151 |b LYV
100[0 ] |a Lý, Tương Văn.
245[1 0] |a Gia thế Mao Trạch Đông / |c Lý Tương Văn ; Thái Hoàng, Ngô Văn Tuyển dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thanh Niên, |c 2000.
300[ ] |a 575 tr. ; |c 19 cm.
600[0 4] |a Mao, Trạch Đông.
650[1 4] |a Politicians |x Family |z China.
650[1 7] |a Chính trị gia |x Gia đình |z Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Gia đình.
653[0 ] |a Lãnh tụ.
653[0 ] |a Chính trị gia.
700[0 ] |a Ngô, Văn Tuyển |e dịch.
700[0 ] |a Thái, Hoàng |e dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (1): 000001674
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000001672-3
890[ ] |a 3 |b 44 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000001674 3 TK_Kho lưu tổng
#1 000001674
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng
2 000001673 2 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000001673
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000001672 1 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000001672
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng