THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.781 TRB
Từ vựng tiếng Nga thực hành
Trần, Quang Bình
Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội ,
2003.
Hà Nội :
282 tr. ; 30 cm.
rus
Tiếng Nga
Từ vựng
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(11)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
31717
DDC
491.781
Tác giả CN
Trần, Quang Bình
Nhan đề
Từ vựng tiếng Nga thực hành Trần Quang Bình.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội ,2003.
Mô tả vật lý
282 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Từ vựng-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Từ vựng
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(10): 000111679, 000111681, 000111683, 000111685, 000111687, 000111689, 000111691, 000111693, 000111695, 000111697
Địa chỉ
300NCKH_Nội sinh30705(1): 000078298
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
31717
002
1
004
42045
005
202408211418
008
140814s2003 vm| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456388707
039
[ ]
|a
20241130152305
|b
idtocn
|c
20240821141823
|d
tult
|y
20140814094702
|z
ngant
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
491.781
|b
TRB
090
[ ]
|a
491.781
|b
TRB
100
[0 ]
|a
Trần, Quang Bình
245
[1 0]
|a
Từ vựng tiếng Nga thực hành
|h
[Tài liệu nghiên cứu khoa học] /
|c
Trần Quang Bình.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội ,
|c
2003.
300
[ ]
|a
282 tr. ;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Từ vựng
655
[ 7]
|a
Giáo trình
|x
Trường Đại học Hà Nội
|2
TVĐHHN
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(10): 000111679, 000111681, 000111683, 000111685, 000111687, 000111689, 000111691, 000111693, 000111695, 000111697
852
[ ]
|a
300
|b
NCKH_Nội sinh
|c
30705
|j
(1): 000078298
890
[ ]
|a
11
|c
1
|b
8
|d
2
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000111679
11
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000111679
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000111681
10
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000111681
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
3
000111697
9
TK_Tiếng Nga-NG
#3
000111697
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
4
000111695
8
TK_Tiếng Nga-NG
#4
000111695
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
5
000111689
7
TK_Tiếng Nga-NG
#5
000111689
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
6
000111691
6
TK_Tiếng Nga-NG
#6
000111691
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
7
000111685
5
TK_Tiếng Nga-NG
#7
000111685
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
8
000111693
4
TK_Tiếng Nga-NG
#8
000111693
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
9
000111683
3
TK_Tiếng Nga-NG
#9
000111683
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
10
000111687
2
TK_Tiếng Nga-NG
#10
000111687
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
1
2
of 2
Tài liệu số
1
Từ vựng tiếng Nga thực hành [Tài liệu nghiên cứu khoa học] / Trần Quang Bình.
›