THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
741.642 KIY
사랑해 1
김세영.
도서출판 채널,
2000.
서울시 :
199 p. ; 19 cm.
kor
Comics.
Truyện tranh
Truyện tranh.
Truyện thiếu nhi.
만화책.
Nghệ thuật vẽ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
3197
DDC
741.642
Tác giả CN
김세영.
Nhan đề
사랑해 1 / 김세영.
Thông tin xuất bản
서울시 :도서출판 채널,2000.
Mô tả vật lý
199 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Comics.
Thuật ngữ chủ đề
Truyện tranh-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Truyện tranh.
Từ khóa tự do
Truyện thiếu nhi.
Từ khóa tự do
만화책.
Từ khóa tự do
Nghệ thuật vẽ.
Tác giả(bs) CN
Kim, Se Young.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000039921
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000043063
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
3197
002
1
004
3327
008
090616s2000 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456409753
035
[# #]
|a
1083167341
039
[ ]
|a
20241202112231
|b
idtocn
|c
20090616000000
|d
ngant
|y
20090616000000
|z
ngant
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
741.642
|b
KIY
090
[ ]
|a
741.642
|b
KIY
100
[0 ]
|a
김세영.
245
[1 0]
|a
사랑해 1 /
|c
김세영.
260
[ ]
|a
서울시 :
|b
도서출판 채널,
|c
2000.
300
[ ]
|a
199 p. ;
|c
19 cm.
650
[0 4]
|a
Comics.
650
[0 7]
|a
Truyện tranh
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Truyện tranh.
653
[0 ]
|a
Truyện thiếu nhi.
653
[0 ]
|a
만화책.
653
[0 ]
|a
Nghệ thuật vẽ.
700
[0 ]
|a
Kim, Se Young.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000039921
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000043063
890
[ ]
|a
2
|b
42
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000043063
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000043063
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000039921
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000039921
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng