TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ vựng học tiếng Anh

Từ vựng học tiếng Anh : English lexicology

 Giáo dục, 2000
 Hà Nội : 118 p. ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:31993
DDC 428.1
Tác giả CN Nguyễn, Mạnh Hùng
Nhan đề Từ vựng học tiếng Anh : English lexicology / Nguyễn Mạnh Hùng, Lê Quốc Hạnh
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo dục,2000
Mô tả vật lý 118 p. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ nguyên học-TVĐHHN.-Từ vựng
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Từ nguyên học
Tác giả(bs) CN Lê, Quốc Hạnh
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000080901, 000085383
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00131993
0021
00442332
005202105241117
008140912s2000 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456366971
035[ ] |a 1456366971
035[ ] |a 1456366971
035[# #] |a 1083177966
039[ ] |a 20241216091158 |b idtocn |c 20241216091044 |d idtocn |y 20140912162106 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.1 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Mạnh Hùng
245[1 0] |a Từ vựng học tiếng Anh : |b English lexicology / |c Nguyễn Mạnh Hùng, Lê Quốc Hạnh
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2000
300[ ] |a 118 p. ; |c 26 cm.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Từ nguyên học |2 TVĐHHN. |x Từ vựng
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Từ nguyên học
700[0 ] |a Lê, Quốc Hạnh
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000080901, 000085383
890[ ] |a 2 |b 13 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000085383 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000085383
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000080901 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000080901
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng