TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Về khái niệm “Phong cách ngôn ngữ”.

Về khái niệm “Phong cách ngôn ngữ”.

 2014
 tr. 13-23. Viện Hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam. Viện Ngôn ngữ học. Tiếng Việt ISSN: 08667519
Tác giả CN Vũ, Thị Sao Chi
Nhan đề dịch On the concept of “linguistic style”.
Nhan đề Về khái niệm “Phong cách ngôn ngữ”./ Vũ Thị Sao Chi
Thông tin xuất bản 2014
Mô tả vật lý tr. 13-23.
Tùng thư Viện Hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam. Viện Ngôn ngữ học.
Tóm tắt Starting from the fact that the choice and language usage vary according to discourse fields which in turn leads to the emergence of the linguistic style, the present paper proposes the following definition of the concept of “linguistic style”: “A linguistic style refers to the consistent use of language in a certain discourse field and in conformity with the habits of a certain linguistic community”.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-TVĐHHN
Từ khóa tự do Phong cách ngôn ngữ.
Từ khóa tự do Linguistic style.
Nguồn trích Ngôn ngữ.- 2014, Số 4 (299).
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00132026
0022
00442374
005201812041423
008140916s2014 vm| vie
0091 0
022[ ] |a 08667519
035[ ] |a 1456382416
039[ ] |a 20241201160801 |b idtocn |c 20181204142319 |d huongnt |y 20140916094445 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
100[0 ] |a Vũ, Thị Sao Chi
242[0 ] |a On the concept of “linguistic style”. |y eng
245[1 0] |a Về khái niệm “Phong cách ngôn ngữ”./ |c Vũ Thị Sao Chi
260[ ] |c 2014
300[ ] |a tr. 13-23.
362[0 ] |a Số 4 (2014).
490[0 ] |a Viện Hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam. Viện Ngôn ngữ học.
520[ ] |a Starting from the fact that the choice and language usage vary according to discourse fields which in turn leads to the emergence of the linguistic style, the present paper proposes the following definition of the concept of “linguistic style”: “A linguistic style refers to the consistent use of language in a certain discourse field and in conformity with the habits of a certain linguistic community”.
650[1 0] |a Ngôn ngữ học |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Phong cách ngôn ngữ.
653[0 ] |a Linguistic style.
773[ ] |t Ngôn ngữ. |g 2014, Số 4 (299).
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0