TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Accounting

Accounting : text and cases

 McGraw-Hill/Irwin, 2011 ISBN: 9780073379593
 13th ed. New York : 911 p. : ill. ; 27 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:32283
DDC 657
Tác giả CN Anthony, Robert N.
Nhan đề Accounting : text and cases / Robert N. Anthony, David F. Hawkins, Kenneth A. Merchant.
Lần xuất bản 13th ed.
Thông tin xuất bản New York :McGraw-Hill/Irwin,2011
Mô tả vật lý 911 p. :ill. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Accounting
Thuật ngữ chủ đề Accounting-Case studies.
Thuật ngữ chủ đề Kế toán-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kế toán
Tác giả(bs) CN Hawkins, David F.
Tác giả(bs) CN Merchant, Kenneth A.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000081432-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00132283
0021
00442636
005202104021508
008141007s2011 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 9780073379593
035[ ] |a 1062151078
035[# #] |a 436027970
039[ ] |a 20241125193739 |b idtocn |c 20210402150830 |d anhpt |y 20141007102852 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 657 |b ANT
100[1 ] |a Anthony, Robert N.
245[1 0] |a Accounting : |b text and cases / |c Robert N. Anthony, David F. Hawkins, Kenneth A. Merchant.
250[ ] |a 13th ed.
260[ ] |a New York : |b McGraw-Hill/Irwin, |c 2011
300[ ] |a 911 p. : |b ill. ; |c 27 cm.
650[0 0] |a Accounting
650[0 0] |a Accounting |v Case studies.
650[0 7] |a Kế toán |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kế toán
700[1 ] |a Hawkins, David F.
700[1 ] |a Merchant, Kenneth A.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000081432-3
890[ ] |a 2 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000081433 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000081433
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000081432 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000081432
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng