THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
Phát triển các nghiên cứu của M.A.K. Halliday trong giáo dục ngôn ngữ.
Trương, Thị Như Thủy.
2014
tr. 40-45.
Hội Ngôn ngữ học Việt Nam.
Tiếng Việt
ISSN: 08683409
Ngôn ngữ học
Giáo dục ngôn ngữ.
TESOL.
Educational linguistics.
M.A.K. Halliday.
Teaching English to speakers of other languages.
Mô tả
Marc
Tác giả CN
Trương, Thị Như Thủy.
Nhan đề dịch
Issues emerging works M.A.K. Halliday in educational linguistics.
Nhan đề
Phát triển các nghiên cứu của M.A.K. Halliday trong giáo dục ngôn ngữ. / Trương Thị Như Thủy.
Thông tin xuất bản
2014
Mô tả vật lý
tr. 40-45.
Tùng thư
Hội Ngôn ngữ học Việt Nam.
Tóm tắt
Educational linguistics studies innovative in language education. This discipline provides a space for research that crosses traditional in theories and methodologies of language teaching and learning. Based on the paper “Developing dimensions of an educational linguistics” by Christie and Unsworth (2006), this article will focus on some current language-related issues emerging from works in educational linguistics by Halliday. His contributions to educational linguistics can be seen increasingly extended in many fields of literacy and language education not only in English-speaking countries but also in other countries of the world.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ học-
Giảng dạy-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Giáo dục ngôn ngữ.
Từ khóa tự do
TESOL.
Từ khóa tự do
Educational linguistics.
Từ khóa tự do
M.A.K. Halliday.
Từ khóa tự do
Teaching English to speakers of other languages.
Nguồn trích
Ngôn ngữ và đời sống.- 2014, Số 6 (224).
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
32372
002
2
004
42733
005
201812051423
008
141009s2014 vm| vie
009
1 0
022
[ ]
|a
08683409
035
[ ]
|a
1456418730
039
[ ]
|a
20241202105507
|b
idtocn
|c
20181205142302
|d
huongnt
|y
20141009155515
|z
svtt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
100
[0 ]
|a
Trương, Thị Như Thủy.
242
[0 ]
|a
Issues emerging works M.A.K. Halliday in educational linguistics.
|y
eng
245
[1 0]
|a
Phát triển các nghiên cứu của M.A.K. Halliday trong giáo dục ngôn ngữ. /
|c
Trương Thị Như Thủy.
260
[ ]
|c
2014
300
[ ]
|a
tr. 40-45.
362
[0 ]
|a
Số 6 (2014).
490
[0 ]
|a
Hội Ngôn ngữ học Việt Nam.
520
[ ]
|a
Educational linguistics studies innovative in language education. This discipline provides a space for research that crosses traditional in theories and methodologies of language teaching and learning. Based on the paper “Developing dimensions of an educational linguistics” by Christie and Unsworth (2006), this article will focus on some current language-related issues emerging from works in educational linguistics by Halliday. His contributions to educational linguistics can be seen increasingly extended in many fields of literacy and language education not only in English-speaking countries but also in other countries of the world.
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ học
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Giáo dục ngôn ngữ.
653
[0 ]
|a
TESOL.
653
[0 ]
|a
Educational linguistics.
653
[0 ]
|a
M.A.K. Halliday.
653
[0 ]
|a
Teaching English to speakers of other languages.
773
[ ]
|t
Ngôn ngữ và đời sống.
|g
2014, Số 6 (224).
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0