TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
話し方の教育

話し方の教育

 敎育出版, 2013
 東京 : 109p. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:32416
DDC 302.220952
Tác giả CN 佐々本, 倫子
Nhan đề 話し方の教育 / 佐々本倫子; [Sasahon Zonko]
Thông tin xuất bản 東京 : 敎育出版, 2013
Mô tả vật lý 109p. ;26 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Lương Tri.
Thuật ngữ chủ đề Giao tiếp-Văn hoá ứng xử-Ứng xử-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Giao tiếp
Từ khóa tự do Văn hoá ứng xử
Từ khóa tự do 話し方
Từ khóa tự do Ứng xử
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000080453
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00132416
0021
00442781
005202103021106
008141014s2013 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456392091
039[ ] |a 20241202134257 |b idtocn |c 20210302110636 |d maipt |y 20141014090214 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 302.220952 |b SAS
100[0 ] |a 佐々本, 倫子
245[1 0] |a 話し方の教育 / |c 佐々本倫子; [Sasahon Zonko]
260[ ] |a 東京 : |b 敎育出版, |c 2013
300[ ] |a 109p. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Lương Tri.
650[1 7] |a Giao tiếp |x Văn hoá ứng xử |x Ứng xử |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Giao tiếp
653[0 ] |a Văn hoá ứng xử
653[0 ] |a 話し方
653[0 ] |a Ứng xử
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000080453
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080453 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000080453
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng