TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語教科書ガイド

日本語教科書ガイド : Hướng dẫn sách giáo khoa tiếng Nhật

 株式会社北星堂書店, 1983
 北星堂書店 : 231p. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:32426
DDC 495.6824
Tác giả TT 国際交流基金
Nhan đề 日本語教科書ガイド : Hướng dẫn sách giáo khoa tiếng Nhật / 国際交流基金, [Kokusaikouryuukikin].
Thông tin xuất bản 北星堂書店 :株式会社北星堂書店,1983
Mô tả vật lý 231p. ;26 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Lương Tri.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Hướng dẫn-Sách giáo khoa-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Sách giáo khoa
Từ khóa tự do Hướng dẫn
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000080438
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00132426
0021
00442791
005202504020959
008141014s1983 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456401107
039[ ] |a 20250402095912 |b namth |c 20241130092359 |d idtocn |y 20141014094755 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b NIH
110[ ] |a 国際交流基金
245[1 0] |a 日本語教科書ガイド : |b Hướng dẫn sách giáo khoa tiếng Nhật / |c 国際交流基金, [Kokusaikouryuukikin].
260[ ] |a 北星堂書店 : |b 株式会社北星堂書店, |c 1983
300[ ] |a 231p. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Lương Tri.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Hướng dẫn |v Sách giáo khoa |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Sách giáo khoa
653[0 ] |a Hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000080438
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080438 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000080438
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng