THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
371.3071 MAK
教育法入門
牧柾名
光行鉱二,
1975
学陽書房 :
253 p. ; 19 cm.
日本語
Giáo dục
教育法
Phương pháp giáo dục
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
32481
DDC
371.3071
Tác giả CN
牧柾名
Nhan đề
教育法入門 / 牧柾名
Thông tin xuất bản
学陽書房 :光行鉱二,1975
Mô tả vật lý
253 p. ;19 cm.
Phụ chú
Bộ sưu tập Lương Tri.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục-
Phương pháp giáo dục-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
教育法
Từ khóa tự do
Phương pháp giáo dục
Từ khóa tự do
Giáo dục
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000081666
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
32481
002
1
004
42847
005
202103100853
008
141021s1975 ja| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456379790
035
[# #]
|a
1083171088
039
[ ]
|a
20241129101107
|b
idtocn
|c
20210310085318
|d
maipt
|y
20141021161047
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
371.3071
|b
MAK
100
[0 ]
|a
牧柾名
245
[1 0]
|a
教育法入門 /
|c
牧柾名
260
[ ]
|a
学陽書房 :
|b
光行鉱二,
|c
1975
300
[ ]
|a
253 p. ;
|c
19 cm.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Lương Tri.
650
[1 7]
|a
Giáo dục
|x
Phương pháp giáo dục
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
教育法
653
[0 ]
|a
Phương pháp giáo dục
653
[0 ]
|a
Giáo dục
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000081666
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000081666
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000081666
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng