THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.682 KIK
敬語再入門
菊地, 康人,
丸善,
1996.
ISBN: 4621052055
5th ed.
東京 :
xii, 266 p. ; 18 cm.
日本語
日本語
Tiếng Nhật
Kính ngữ
敬語
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
32485
DDC
495.682
Tác giả CN
菊地, 康人,
Nhan đề
敬語再入門 / 菊地康人 著
Lần xuất bản
5th ed.
Thông tin xuất bản
東京 : 丸善,1996.
Mô tả vật lý
xii, 266 p. ;18 cm.
Phụ chú
Bộ sưu tập Lương Tri.
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
敬語
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Kính ngữ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
Kính ngữ
Từ khóa tự do
敬語
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000080428
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
32485
002
1
004
42851
005
202103261516
008
141021s1996 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4621052055
020
[ ]
|a
9784621052051
035
[ ]
|a
1456385457
035
[# #]
|a
1083198449
039
[ ]
|a
20241129165425
|b
idtocn
|c
20210326151621
|d
maipt
|y
20141021175112
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.682
|b
KIK
100
[0 ]
|a
菊地, 康人,
|d
1954-
245
[1 0]
|a
敬語再入門 /
|c
菊地康人 著
250
[ ]
|a
5th ed.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
丸善,
|c
1996.
300
[ ]
|a
xii, 266 p. ;
|c
18 cm.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Lương Tri.
650
[1 4]
|a
日本語
|x
敬語
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Kính ngữ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
Kính ngữ
653
[0 ]
|a
敬語
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000080428
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000080428
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000080428
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng