TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
外国語としての日本語

外国語としての日本語 : その教え方・学び方

 講談社, 1994 ISBN: 4061492004
 2th ed. 東京 : 240 p. ; 18 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:32486
DDC 495.68
Tác giả CN 佐々木, 瑞枝
Nhan đề 外国語としての日本語 : その教え方・学び方 / 佐々木瑞枝 ; [Mizue Sasaki]
Lần xuất bản 2th ed.
Thông tin xuất bản 東京 :講談社,1994
Mô tả vật lý 240 p. ;18 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Lương Tri.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Nghiên cứu-Giảng dạy-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Nghiên cứu
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000080427
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00132486
0021
00442852
005202011251051
008141021s1994 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4061492004
035[ ] |a 1456401233
035[# #] |a 1083173131
039[ ] |a 20241130111503 |b idtocn |c 20201125105152 |d maipt |y 20141021180521 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.68 |b SAS
100[0 ] |a 佐々木, 瑞枝 |d 1942-
245[1 0] |a 外国語としての日本語 : |b その教え方・学び方 / |c 佐々木瑞枝 ; [Mizue Sasaki]
250[ ] |a 2th ed.
260[ ] |a 東京 : |b 講談社, |c 1994
300[ ] |a 240 p. ; |c 18 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Lương Tri.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Nghiên cứu |x Giảng dạy |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Nghiên cứu
653[0 ] |a Giảng dạy
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000080427
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080427 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000080427
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng