THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.68 SAS
外国語としての日本語
: その教え方・学び方
佐々木, 瑞枝
講談社,
1994
ISBN: 4061492004
2th ed.
東京 :
240 p. ; 18 cm.
日本語
Tiếng Nhật
Nghiên cứu
Giảng dạy
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
32486
DDC
495.68
Tác giả CN
佐々木, 瑞枝
Nhan đề
外国語としての日本語 : その教え方・学び方 / 佐々木瑞枝 ; [Mizue Sasaki]
Lần xuất bản
2th ed.
Thông tin xuất bản
東京 :講談社,1994
Mô tả vật lý
240 p. ;18 cm.
Phụ chú
Bộ sưu tập Lương Tri.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Nghiên cứu-
Giảng dạy-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Nghiên cứu
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000080427
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
32486
002
1
004
42852
005
202011251051
008
141021s1994 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4061492004
035
[ ]
|a
1456401233
035
[# #]
|a
1083173131
039
[ ]
|a
20241130111503
|b
idtocn
|c
20201125105152
|d
maipt
|y
20141021180521
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.68
|b
SAS
100
[0 ]
|a
佐々木, 瑞枝
|d
1942-
245
[1 0]
|a
外国語としての日本語 :
|b
その教え方・学び方 /
|c
佐々木瑞枝 ; [Mizue Sasaki]
250
[ ]
|a
2th ed.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
講談社,
|c
1994
300
[ ]
|a
240 p. ;
|c
18 cm.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Lương Tri.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Nghiên cứu
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000080427
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000080427
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000080427
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng