TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Những đặc điểm chức năng của thuật ngữ kinh tế vay mượn từ tiếng Anh trong tiếng Nga trên nền các thuật ngữ tương tự trong tiếng Việt =

Những đặc điểm chức năng của thuật ngữ kinh tế vay mượn từ tiếng Anh trong tiếng Nga trên nền các thuật ngữ tương tự trong tiếng Việt = : Особености функционирования англоязычных заимствованных экономических терминов в русском языке на фоне вьетнамских аналогов

 Đại học Hà Nội, 2007.
 Hà Nội: 238 tr.; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:32622
DDC 491.707
Tác giả CN Trần, Hoàng Mai Anh.
Nhan đề Những đặc điểm chức năng của thuật ngữ kinh tế vay mượn từ tiếng Anh trong tiếng Nga trên nền các thuật ngữ tương tự trong tiếng Việt = Особености функционирования англоязычных заимствованных экономических терминов в русском языке на фоне вьетнамских аналогов/ Trần Hoàng Mai Anh; Iu. E. Prokhorov, V.V. Moltranovski hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội:Đại học Hà Nội,2007.
Mô tả vật lý 238 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Từ vay mượn-Thuật ngữ kinh tế-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Thuật ngữ kinh tế
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do Từ vay mượn
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30701(1): 000079825
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00132622
00210
00442992
005202503251147
008141101s2007 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456379273
039[ ] |a 20250325114904 |b namth |c 20241202163850 |d idtocn |y 20141101162322 |z tult
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.707 |b TRA
090[ ] |a 491.707 |b TRA
100[0 ] |a Trần, Hoàng Mai Anh.
245[1 0] |a Những đặc điểm chức năng của thuật ngữ kinh tế vay mượn từ tiếng Anh trong tiếng Nga trên nền các thuật ngữ tương tự trong tiếng Việt = |b Особености функционирования англоязычных заимствованных экономических терминов в русском языке на фоне вьетнамских аналогов/ |c Trần Hoàng Mai Anh; Iu. E. Prokhorov, V.V. Moltranovski hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội: |b Đại học Hà Nội, |c 2007.
300[ ] |a 238 tr.; |c 30 cm.
502[ ] |a Thesis/Dissertation
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Từ vay mượn |x Thuật ngữ kinh tế |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Thuật ngữ kinh tế
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
653[0 ] |a Từ vay mượn
655[ 7] |a Luận án |x Tiếng Nga |2 TVĐHHN
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30701 |j (1): 000079825
890[ ] |a 1 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000079825 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000079825
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1