TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語能力試験文法問題対策 完全マスタ-2級

日本語能力試験文法問題対策 完全マスタ-2級

 スリーエーネットワーク, 1997 ISBN: 4883190889
 東京 : 1 vol. (viii-118 p.) : ill. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:32632
DDC 495.680076
Tác giả TT アジア学生文化協会
Nhan đề 日本語能力試験文法問題対策 完全マスタ-2級 / アジア学生文化協会留学生日本語コ-ス
Thông tin xuất bản 東京 : スリーエーネットワーク, 1997
Mô tả vật lý 1 vol. (viii-118 p.) :ill. ;26 cm.
Phụ chú Sách Lương Tri
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Study and teaching-Foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Ability testing
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Nghiên cứu-Giảng dạy
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Bài kiểm tra-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Năng lực ngoại ngữ
Từ khóa tự do Bài kiểm tra
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000080396, 000080416
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00132632
0021
00443002
005202011300857
008141104s1997 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4883190889
020[ ] |a 9784883190881
035[ ] |a 1456397419
035[# #] |a 1083169490
039[ ] |a 20241129091902 |b idtocn |c 20201130085756 |d maipt |y 20141104092608 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.680076 |b NIH
110[2 ] |a アジア学生文化協会
245[0 0] |a 日本語能力試験文法問題対策 完全マスタ-2級 / |c アジア学生文化協会留学生日本語コ-ス
260[ ] |a 東京 : |b スリーエーネットワーク, |c 1997
300[ ] |a 1 vol. (viii-118 p.) : |b ill. ; |c 26 cm. |e 1 fascicule (5 p.)+
500[ ] |a Sách Lương Tri
650[1 0] |a Japanese language |x Study and teaching |x Foreign speakers
650[1 0] |a Japanese language |x Ability testing
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Nghiên cứu |x Giảng dạy
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Bài kiểm tra |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Năng lực ngoại ngữ
653[0 ] |a Bài kiểm tra
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (2): 000080396, 000080416
890[ ] |a 2 |b 31 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080416 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000080416
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000080396 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000080396
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng