TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Словарь русского языка в четырёх томах - Том 2

Словарь русского языка в четырёх томах - Том 2

 1013 p. ; 25 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:32663
DDC 491.73
Tác giả TT Академиа наук СССР.
Nhan đề dịch Từ điển Tiếng Nga 4 tập - tập 2
Nhan đề Словарь русского языка в четырёх томах - Том 2 / Академиа наук СССР.
Mô tả vật lý 1013 p. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 200K. NN Nga(2): 000081735, 000081763
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00132663
0021
00443033
005201812201518
008141104s ru| rus
0091 0
035[ ] |a 1456397821
039[ ] |a 20241203153048 |b idtocn |c 20181220151804 |d maipt |y 20141104144252 |z ngant
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.73 |b TUD
110[2 ] |a Академиа наук СССР.
242[ ] |a Từ điển Tiếng Nga 4 tập - tập 2 |y vie
245[0 0] |a Словарь русского языка в четырёх томах - Том 2 / |c Академиа наук СССР.
300[ ] |a 1013 p. ; |c 25 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 200 |b K. NN Nga |j (2): 000081735, 000081763
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000081735 1 K. NN Nga
#1 000081735
Nơi lưu K. NN Nga
Tình trạng
2 000081763 1 K. NN Nga
#2 000081763
Nơi lưu K. NN Nga
Tình trạng