TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
みんなの日本語. 初級I. 本册 =

みんなの日本語. 初級I. 本册 = : Minna no Nihongo

 スリーエーネットワーク, 1998 ISBN: 4883191028
 東京 : 244 p. : ill. ; 27 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:32679
DDC 495.6824
Tác giả TT スリーエーネットワーク
Nhan đề みんなの日本語. 初級I. 本册 = Minna no Nihongo / スリーエーネットワーク 編著
Thông tin xuất bản 東京 : スリーエーネットワーク, 1998
Mô tả vật lý 244 p. :ill. ;27 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Spoken Japanese
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Giáo trình
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(3): 000080398, 000086839, 000119466
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00132679
0021
00443049
005202405070958
008141105s1998 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4883191028
020[ ] |a 9784883191024
035[ ] |a 951315377
035[# #] |a 1083198812
039[ ] |a 20241201153921 |b idtocn |c 20240507095810 |d tult |y 20141105103219 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b MIN
110[2 ] |a スリーエーネットワーク
245[0 0] |a みんなの日本語. 初級I. 本册 = |b Minna no Nihongo / |c スリーエーネットワーク 編著
260[ ] |a 東京 : |b スリーエーネットワーク, |c 1998
300[ ] |a 244 p. : |b ill. ; |c 27 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Spoken Japanese
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |x Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (3): 000080398, 000086839, 000119466
890[ ] |a 3 |b 27 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000119466 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000119466
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000086839 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000086839
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000080398 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000080398
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng