TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Trẻ em và gia đình những nghịch lý

Trẻ em và gia đình những nghịch lý

 Phụ nữ, 1999.
 Hà Nội : 238 tr. ; 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3268
DDC 649.1
Tác giả CN Đặng, Phương Kiệt.
Nhan đề Trẻ em và gia đình những nghịch lý / Đặng Phương Kiệt.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Phụ nữ,1999.
Mô tả vật lý 238 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Child Care.
Thuật ngữ chủ đề Chăm sóc trẻ em-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Chăm sóc trẻ em.
Từ khóa tự do Hạnh phúc gia đình.
Từ khóa tự do Trẻ em.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000001152
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013268
0021
0043398
008040225s1999 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456394701
035[# #] |a 1083199602
039[ ] |a 20241202135119 |b idtocn |c 20040225000000 |d hueltt |y 20040225000000 |z tult
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 649.1 |b DAK
090[ ] |a 649.1 |b DAK
100[0 ] |a Đặng, Phương Kiệt.
245[1 0] |a Trẻ em và gia đình những nghịch lý / |c Đặng Phương Kiệt.
260[ ] |a Hà Nội : |b Phụ nữ, |c 1999.
300[ ] |a 238 tr. ; |c 19 cm.
650[0 4] |a Child Care.
650[0 7] |a Chăm sóc trẻ em |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Chăm sóc trẻ em.
653[0 ] |a Hạnh phúc gia đình.
653[0 ] |a Trẻ em.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000001152
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000001152 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000001152
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng