THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
649.1 DAK
Trẻ em và gia đình những nghịch lý
Đặng, Phương Kiệt.
Phụ nữ,
1999.
Hà Nội :
238 tr. ; 19 cm.
Tiếng Việt
Child Care.
Chăm sóc trẻ em
Chăm sóc trẻ em.
Hạnh phúc gia đình.
Trẻ em.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
3268
DDC
649.1
Tác giả CN
Đặng, Phương Kiệt.
Nhan đề
Trẻ em và gia đình những nghịch lý / Đặng Phương Kiệt.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Phụ nữ,1999.
Mô tả vật lý
238 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Child Care.
Thuật ngữ chủ đề
Chăm sóc trẻ em-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Chăm sóc trẻ em.
Từ khóa tự do
Hạnh phúc gia đình.
Từ khóa tự do
Trẻ em.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000001152
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
3268
002
1
004
3398
008
040225s1999 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456394701
035
[# #]
|a
1083199602
039
[ ]
|a
20241202135119
|b
idtocn
|c
20040225000000
|d
hueltt
|y
20040225000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
649.1
|b
DAK
090
[ ]
|a
649.1
|b
DAK
100
[0 ]
|a
Đặng, Phương Kiệt.
245
[1 0]
|a
Trẻ em và gia đình những nghịch lý /
|c
Đặng Phương Kiệt.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Phụ nữ,
|c
1999.
300
[ ]
|a
238 tr. ;
|c
19 cm.
650
[0 4]
|a
Child Care.
650
[0 7]
|a
Chăm sóc trẻ em
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Chăm sóc trẻ em.
653
[0 ]
|a
Hạnh phúc gia đình.
653
[0 ]
|a
Trẻ em.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(1): 000001152
890
[ ]
|a
1
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000001152
1
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000001152
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng