TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Русско-Вьетнамский словарь - том 1 K.M.Alikanop, V.V.Ivanop.

Русско-Вьетнамский словарь - том 1 K.M.Alikanop, V.V.Ivanop.

 648 p. ; 25 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:32691
DDC 491.73
Tác giả CN Alikanop, K.M.
Nhan đề dịch Từ điển Nga - Việt - tập 1
Nhan đề Русско-Вьетнамский словарь - том 1 /K.M.Alikanop, V.V.Ivanop.
Mô tả vật lý 648 p. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Ivanop, V.V.
Địa chỉ 200K. NN Nga(1): 000081747
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00132691
0021
00443061
005201812201616
008141105s ru| rus
0091 0
035[ ] |a 1456378895
039[ ] |a 20241203085426 |b idtocn |c 20181220161632 |d maipt |y 20141105145359 |z ngant
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.73 |b ALI
090[ ] |a 491.73 |b ALI
100[1 ] |a Alikanop, K.M.
242[ ] |a Từ điển Nga - Việt - tập 1 |y vie
245[1 0] |a Русско-Вьетнамский словарь - том 1 /K.M.Alikanop, V.V.Ivanop.
300[ ] |a 648 p. ; |c 25 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Từ điển
700[1 ] |a Ivanop, V.V.
852[ ] |a 200 |b K. NN Nga |j (1): 000081747
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000081747 1 K. NN Nga
#1 000081747
Nơi lưu K. NN Nga
Tình trạng