TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Словарь современного русского литературного языка - Том 11

Словарь современного русского литературного языка - Том 11

 1841 p. ; 25 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:32707
DDC 491.73
Tác giả TT Академиа наук СССР
Nhan đề dịch Từ điển Tiếng Nga hiện đại - tập 11.
Nhan đề Словарь современного русского литературного языка - Том 11 / Академиа наук СССР.
Mô tả vật lý 1841 p. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 200K. NN Nga(1): 000081740
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00132707
0021
00443077
005201812201621
008141106s ru| rus
0091 0
035[ ] |a 1456398439
039[ ] |a 20241203101723 |b idtocn |c 20181220162147 |d maipt |y 20141106082458 |z ngant
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.73 |b TUD
090[ ] |a 491.73 |b TUD
110[2 ] |a Академиа наук СССР
242[ ] |a Từ điển Tiếng Nga hiện đại - tập 11. |y vie
245[0 0] |a Словарь современного русского литературного языка - Том 11 / |c Академиа наук СССР.
300[ ] |a 1841 p. ; |c 25 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 200 |b K. NN Nga |j (1): 000081740
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000081740 1 K. NN Nga
#1 000081740
Nơi lưu K. NN Nga
Tình trạng