THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.78 DEV
Развитие грамматики и лексики современного русского языка
наука ,
1964.
Москва :
362 p. ; 18 cm.
rus
Tiếng Nga
Ngữ pháp
Từ vựng
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
32715
DDC
491.78
Tác giả TT
Академиа наук СССР.
Nhan đề dịch
Sự phát triển ngữ pháp và từ vựng Tiếng Nga hiện đại
Nhan đề
Развитие грамматики и лексики современного русского языка / Академиа наук СССР.
Thông tin xuất bản
Москва :наука ,1964.
Mô tả vật lý
362 p. ; 18 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Ngữ pháp-
Từ vựng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Từ vựng
Địa chỉ
200K. NN Nga(1): 000081711
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
32715
002
1
004
43085
005
201812201622
008
141106s1964 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456394164
039
[ ]
|a
20241130180159
|b
idtocn
|c
20181221082848
|d
huett
|y
20141106085942
|z
ngant
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.78
|b
DEV
090
[ ]
|a
491.78
|b
DEV
110
[2 ]
|a
Академиа наук СССР.
242
[ ]
|a
Sự phát triển ngữ pháp và từ vựng Tiếng Nga hiện đại
|y
vie
245
[0 0]
|a
Развитие грамматики и лексики современного русского языка /
|c
Академиа наук СССР.
260
[ ]
|a
Москва :
|b
наука ,
|c
1964.
300
[ ]
|a
362 p. ;
|c
18 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Ngữ pháp
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Từ vựng
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Nga
|j
(1): 000081711
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000081711
1
K. NN Nga
#1
000081711
Nơi lưu
K. NN Nga
Tình trạng