THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.73 OZH
Словарь русского языка
Ожегов, С.И.
Русский язык ,
1978.
Москва :
846 p. ; 23 cm.
rus
Tiếng Nga
Từ điển
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
32739
DDC
491.73
Tác giả CN
Ожегов, С.И.
Nhan đề dịch
Từ điển Tiếng Nga
Nhan đề
Словарь русского языка / А.И.Молоткова.
Thông tin xuất bản
Москва :Русский язык ,1978.
Mô tả vật lý
846 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Từ điển
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
32739
002
1
004
43111
005
201812201632
008
141106s1978 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456389834
039
[ ]
|a
20241130100023
|b
idtocn
|c
20181220163258
|d
maipt
|y
20141106145135
|z
ngant
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.73
|b
OZH
090
[ ]
|a
491.73
|b
OZH
100
[1 ]
|a
Ожегов, С.И.
242
[ ]
|a
Từ điển Tiếng Nga
|y
vie
245
[1 0]
|a
Словарь русского языка /
|c
А.И.Молоткова.
260
[ ]
|a
Москва :
|b
Русский язык ,
|c
1978.
300
[ ]
|a
846 p. ;
|c
23 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[ ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Từ điển
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0