THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.78 NOV
Антонимия в русском языке
Новиков, Л.А.
Московский университет ,
1973.
Москва :
275 p. ; 18 cm.
rus
Tiếng Nga
Từ trái nghĩa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
32750
DDC
491.78
Tác giả CN
Новиков, Л.А.
Nhan đề dịch
Từ trái nghĩa trong Tiếng Nga
Nhan đề
Антонимия в русском языке / Л.А.Новиков.
Thông tin xuất bản
Москва :Московский университет ,1973.
Mô tả vật lý
275 p. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Từ vựng-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Từ trái nghĩa
Địa chỉ
200K. NN Nga(1): 000081676
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
32750
002
1
004
43122
005
201812201638
008
141106s1973 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456386689
039
[ ]
|a
20241130160507
|b
idtocn
|c
20181220163807
|d
maipt
|y
20141106154851
|z
ngant
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.78
|b
NOV
090
[ ]
|a
491.78
|b
NOV
100
[1 ]
|a
Новиков, Л.А.
242
[ ]
|a
Từ trái nghĩa trong Tiếng Nga
|y
vie
245
[1 0]
|a
Антонимия в русском языке /
|c
Л.А.Новиков.
260
[ ]
|a
Москва :
|b
Московский университет ,
|c
1973.
300
[ ]
|a
275 p. ;
|c
18 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Từ trái nghĩa
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Nga
|j
(1): 000081676
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000081676
1
K. NN Nga
#1
000081676
Nơi lưu
K. NN Nga
Tình trạng