THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Khung chương trình, chương trình chi tiết...
082:
418.0071 CHU
Chương trình khung đào tạo thạc sĩ
: Chuyên ngành ngôn ngữ Anh, Nga, Pháp, Trung Quốc
Đại học Hà Nội,
2006.
Hà Nội :
11 tr.; 30 cm.
Tiếng Việt
Ngôn ngữ
Tiếng Pháp.
Tiếng Nga.
Tiếng Trung Quốc.
Tiếng Anh.
Chương trình đào tạo.
Chương trình khung.
Trình độ thạc sĩ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
32759
DDC
418.0071
Tác giả TT
Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Hà Nội.
Nhan đề
Chương trình khung đào tạo thạc sĩ : Chuyên ngành ngôn ngữ Anh, Nga, Pháp, Trung Quốc/ Trường Đại học Hà Nội.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Đại học Hà Nội,2006.
Mô tả vật lý
11 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ-
Chương trình giảng dạy-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Chương trình đào tạo.
Từ khóa tự do
Chương trình khung.
Từ khóa tự do
Trình độ thạc sĩ.
Địa chỉ
300NCKH_Nội sinh30704(3): 000080002, 000080025, 000080043
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
32759
002
11
004
43131
005
201906061415
008
141106s2006 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456384601
039
[ ]
|a
20241129172129
|b
idtocn
|c
20190606141536
|d
tult
|y
20141106163535
|z
tult
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
418.0071
|b
CHU
090
[ ]
|a
418.0071
|b
CHU
110
[2 ]
|a
Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Hà Nội.
245
[1 0]
|a
Chương trình khung đào tạo thạc sĩ :
|b
Chuyên ngành ngôn ngữ Anh, Nga, Pháp, Trung Quốc/
|c
Trường Đại học Hà Nội.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Đại học Hà Nội,
|c
2006.
300
[ ]
|a
11 tr.;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ
|x
Chương trình giảng dạy
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Chương trình đào tạo.
653
[0 ]
|a
Chương trình khung.
653
[0 ]
|a
Trình độ thạc sĩ.
655
[ 7]
|a
Chương trình khung
|x
Ngôn ngữ
|2
TVĐHHN.
852
[ ]
|a
300
|b
NCKH_Nội sinh
|c
30704
|j
(3): 000080002, 000080025, 000080043
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000080043
2
NCKH_Nội sinh
Tài liệu không phục vụ
#1
000080043
Nơi lưu
NCKH_Nội sinh
Tình trạng
Tài liệu không phục vụ
2
000080002
1
NCKH_Nội sinh
Tài liệu không phục vụ
#2
000080002
Nơi lưu
NCKH_Nội sinh
Tình trạng
Tài liệu không phục vụ
3
000080025
1
NCKH_Nội sinh
Tài liệu không phục vụ
#3
000080025
Nơi lưu
NCKH_Nội sinh
Tình trạng
Tài liệu không phục vụ