THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.78 VEN
Русский язык для студентов иностранцев
Н.К.Венедиктова.
русский язык ,
1977.
Москва :
445 p. ; 20 cm.
rus
Tiếng Nga
Ngữ pháp
Giáo trình.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
32762
DDC
491.78
Tác giả CN
Н.К.Венедиктова.
Nhan đề dịch
Tiếng Nga dành cho sinh viên ngoại quốc.
Nhan đề
Русский язык для студентов иностранцев / Н.К.Венедиктова, Г.Г.Городилова.
Thông tin xuất bản
Москва :русский язык ,1977.
Mô tả vật lý
445 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Ngữ pháp-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Tác giả(bs) CN
Городилова, Г.Г.
Địa chỉ
200K. NN Nga(1): 000081708
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
32762
002
1
004
43134
005
201812201641
008
141107s1977 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456400695
039
[ ]
|a
20241201145045
|b
idtocn
|c
20181220164129
|d
maipt
|y
20141107092412
|z
ngant
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.78
|b
VEN
090
[ ]
|a
491.78
|b
VEN
100
[1 ]
|a
Н.К.Венедиктова.
242
[ ]
|a
Tiếng Nga dành cho sinh viên ngoại quốc.
|y
vie
245
[1 0]
|a
Русский язык для студентов иностранцев /
|c
Н.К.Венедиктова, Г.Г.Городилова.
260
[ ]
|a
Москва :
|b
русский язык ,
|c
1977.
300
[ ]
|a
445 p. ;
|c
20 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Ngữ pháp
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
700
[1 ]
|a
Городилова, Г.Г.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Nga
|j
(1): 000081708
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000081708
1
K. NN Nga
#1
000081708
Nơi lưu
K. NN Nga
Tình trạng