THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
从梵汉对勘看汉译佛经中数的表达——以《法华经》为例.
龙, 国富.
2013.
tr. 36-48.
中文
ISSN: 10000429
Ngôn ngữ
Tiếng Trung Quốc.
佛经翻译.
Phật giáo.
Kinh Phật.
Tiếng Phạn.
数的表达.
汉译佛经语言.
Mô tả
Marc
Tác giả CN
龙, 国富.
Nhan đề dịch
Expressions of number in the Chinese Buddhist scriptures as seen in a comparison between Sanskrit Buddhist scriptures and their Chinese translations - A case study of Fahuajing.
Nhan đề
从梵汉对勘看汉译佛经中数的表达——以《法华经》为例. / 龙国富.
Thông tin xuất bản
2013.
Mô tả vật lý
tr. 36-48.
Tóm tắt
Characteristic expressions of number may have found in Chinese Buddhist scriptures, which are evident in three ways: (a) expressing uncertain numbers using numbers and other words rather than numbers alone; (b) representing plural numbers by “deng/cao”; (c) using conjunctions to connect numbers. By comparing Sanskrit Buddhist scriptures with their Chinese translations, we found that these peculiar ways of expression have a lot to do with the translation of Buddhist scriptures from Sanskrit.
Tóm tắt
本文讨论汉译佛经中数的特别表达方式。其主要表现在:用数词和非数词十、表虚数;用“等/曹”表复数;用连接词“若/乃至”连接数词。梵汉对勘发现,数的这种表达方式多与梵文翻译有关。
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
佛经翻译.
Từ khóa tự do
Phật giáo.
Từ khóa tự do
Kinh Phật.
Từ khóa tự do
Tiếng Phạn.
Từ khóa tự do
数的表达.
Từ khóa tự do
汉译佛经语言.
Tác giả(bs) CN
Long, Guofu.
Nguồn trích
Foreign language teaching and research.- 2013, Vol. 45, No.1.
Nguồn trích
外语教学与研究- 2013, 第45卷.第1期
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
32788
002
2
004
43160
005
201812171617
008
141111s2013 ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
10000429
035
[ ]
|a
1456409689
039
[ ]
|a
20241202160613
|b
idtocn
|c
20181217161722
|d
huongnt
|y
20141111150640
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
龙, 国富.
242
[0 ]
|a
Expressions of number in the Chinese Buddhist scriptures as seen in a comparison between Sanskrit Buddhist scriptures and their Chinese translations - A case study of Fahuajing.
|y
eng
245
[1 0]
|a
从梵汉对勘看汉译佛经中数的表达——以《法华经》为例. /
|c
龙国富.
260
[ ]
|c
2013.
300
[ ]
|a
tr. 36-48.
362
[0 ]
|a
Vol. 45, No. 1 (Jan. 2013)
520
[ ]
|a
Characteristic expressions of number may have found in Chinese Buddhist scriptures, which are evident in three ways: (a) expressing uncertain numbers using numbers and other words rather than numbers alone; (b) representing plural numbers by “deng/cao”; (c) using conjunctions to connect numbers. By comparing Sanskrit Buddhist scriptures with their Chinese translations, we found that these peculiar ways of expression have a lot to do with the translation of Buddhist scriptures from Sanskrit.
520
[ ]
|a
本文讨论汉译佛经中数的特别表达方式。其主要表现在:用数词和非数词十、表虚数;用“等/曹”表复数;用连接词“若/乃至”连接数词。梵汉对勘发现,数的这种表达方式多与梵文翻译有关。
650
[0 7]
|a
Ngôn ngữ
|z
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
佛经翻译.
653
[0 ]
|a
Phật giáo.
653
[0 ]
|a
Kinh Phật.
653
[0 ]
|a
Tiếng Phạn.
653
[0 ]
|a
数的表达.
653
[0 ]
|a
汉译佛经语言.
700
[0 ]
|a
Long, Guofu.
773
[ ]
|t
Foreign language teaching and research.
|g
2013, Vol. 45, No.1.
773
[ ]
|t
外语教学与研究
|g
2013, 第45卷.第1期
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0