TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ไทยศึกษาเพื่อการท่องเที่ยว =

ไทยศึกษาเพื่อการท่องเที่ยว = : Thai studies for tourism

 Samnakphin ʻŌdīan Satō, 2553 [2010]. ISBN: 9786165380485
 สำนักพิมพ์โอเดียนสโตร์, Krung Thēp : 552 p. : ill. ; 24 cm tha
Mô tả biểu ghi
ID:32834
DDC 306.4593
Tác giả CN Thirachayā, Manīnēt.
Nhan đề ไทยศึกษาเพื่อการท่องเที่ยว = Thai studies for tourism / Thirachayā Manīnēt.
Thông tin xuất bản สำนักพิมพ์โอเดียนสโตร์, Krung Thēp :Samnakphin ʻŌdīan Satō,2553 [2010].
Mô tả vật lý 552 p. :ill. ;24 cm
Thuật ngữ chủ đề Manners and customs.
Thuật ngữ chủ đề Thailand-Social life and customs.
Thuật ngữ chủ đề Tourism-Study and teaching-Thailand.
Thuật ngữ chủ đề Nghiên cứu-Giảng dạy-Phong tục tập quán-Đời sống xã hội-Thái Lan-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Phong tục tập quán.
Từ khóa tự do Social life and customs.
Từ khóa tự do Manners and customs.
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Từ khóa tự do Đời sống xã hội.
Từ khóa tự do Thailand.
Từ khóa tự do Study and teaching.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Địa chỉ 200T. NN và VH Thái Lan(1): 000082666
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000082665
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00132834
0021
00443207
008141202s2553 th| tha
0091 0
020[ ] |a 9786165380485
035[ ] |a 1456418868
039[ ] |a 20241130113503 |b idtocn |c |d |y 20141202153441 |z anhpt
041[0 ] |a tha
044[ ] |a th
082[0 4] |a 306.4593 |b THI
090[ ] |a 306.4593 |b THI
100[0 ] |a Thirachayā, Manīnēt.
245[1 0] |a ไทยศึกษาเพื่อการท่องเที่ยว = |b Thai studies for tourism / |c Thirachayā Manīnēt.
260[ ] |a สำนักพิมพ์โอเดียนสโตร์, Krung Thēp : |b Samnakphin ʻŌdīan Satō, |c 2553 [2010].
300[ ] |a 552 p. : |b ill. ; |c 24 cm
650[0 0] |a Manners and customs.
650[1 0] |a Thailand |x Social life and customs.
650[1 0] |a Tourism |x Study and teaching |z Thailand.
650[1 7] |a Nghiên cứu |x Giảng dạy |x Phong tục tập quán |x Đời sống xã hội |z Thái Lan |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Phong tục tập quán.
653[0 ] |a Social life and customs.
653[0 ] |a Manners and customs.
653[0 ] |a Nghiên cứu.
653[0 ] |a Đời sống xã hội.
653[0 ] |a Thailand.
653[0 ] |a Study and teaching.
653[0 ] |a Giảng dạy.
852[ ] |a 200 |b T. NN và VH Thái Lan |j (1): 000082666
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000082665
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000082666 2 T. NN và VH Thái Lan
#1 000082666
Nơi lưu T. NN và VH Thái Lan
Tình trạng