THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.981 CHA
ศัพท์คำยาก ในภาษาไทย
จักรพล พิมพการ
Samnakphim Sǣngdāo,
2011.
Krung Thēp :
tha
Tiếng Thái Lan
Thai language
Từ vựng
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
32860
DDC
495.981
Tác giả CN
จักรพล พิมพการ
Nhan đề
ศัพท์คำยาก ในภาษาไทย / จักรพล พิมพการ
Thông tin xuất bản
Krung Thēp :Samnakphim Sǣngdāo,2011.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Thái Lan-
Từ vựng-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Thai language-
Glossaries, vocabularies, etc.
Từ khóa tự do
Tiếng Thái Lan
Từ khóa tự do
Từ vựng
Địa chỉ
200T. NN và VH Thái Lan(3): 000082522-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
32860
002
1
004
43233
008
141208s2011 th| tha
009
1 0
035
[ ]
|a
1456379664
039
[ ]
|a
20241202155347
|b
idtocn
|c
|d
|y
20141208145932
|z
tult
041
[0 ]
|a
tha
044
[ ]
|a
th
082
[0 4]
|a
495.981
|b
CHA
090
[ ]
|a
495.981
|b
CHA
100
[0 ]
|a
จักรพล พิมพการ
245
[1 0]
|a
ศัพท์คำยาก ในภาษาไทย /
|c
จักรพล พิมพการ
260
[ ]
|a
Krung Thēp :
|b
Samnakphim Sǣngdāo,
|c
2011.
650
[1 7]
|a
Tiếng Thái Lan
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Thai language
|x
Glossaries, vocabularies, etc.
653
[0 ]
|a
Tiếng Thái Lan
653
[0 ]
|a
Từ vựng
852
[ ]
|a
200
|b
T. NN và VH Thái Lan
|j
(3): 000082522-4
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000082524
3
T. NN và VH Thái Lan
#1
000082524
Nơi lưu
T. NN và VH Thái Lan
Tình trạng
2
000082523
2
T. NN và VH Thái Lan
#2
000082523
Nơi lưu
T. NN và VH Thái Lan
Tình trạng
3
000082522
1
T. NN và VH Thái Lan
#3
000082522
Nơi lưu
T. NN và VH Thái Lan
Tình trạng