TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giới tính theo cuộc đời

Giới tính theo cuộc đời

 Phụ nữ, 2002.
 Hà Nội : 492 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3320
DDC 306.76
Tác giả CN Tordjman, Gilbert.
Nhan đề Giới tính theo cuộc đời / Gilbert Tordjman ; Đức Anh, Ngân Đăng dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Phụ nữ,2002.
Mô tả vật lý 492 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Giáo dục giới tính-Sinh lí học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Giới tính.
Từ khóa tự do Sinh lí học.
Từ khóa tự do Giáo dục giới tính.
Tác giả(bs) CN Đức, Anh
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(4): 000001709-12
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013320
0021
0043450
008040226s2002 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456416280
035[# #] |a 1083170101
039[ ] |a 20241201145112 |b idtocn |c 20040226000000 |d hueltt |y 20040226000000 |z hueltt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 306.76 |b TOR
090[ ] |a 306.76 |b TOR
100[1 ] |a Tordjman, Gilbert.
245[1 0] |a Giới tính theo cuộc đời / |c Gilbert Tordjman ; Đức Anh, Ngân Đăng dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Phụ nữ, |c 2002.
300[ ] |a 492 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Giáo dục giới tính |x Sinh lí học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Giới tính.
653[0 ] |a Sinh lí học.
653[0 ] |a Giáo dục giới tính.
700[0 ] |a Đức, Anh |e biên dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (4): 000001709-12
890[ ] |a 4 |b 77 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000001712 4 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000001712
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000001711 3 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000001711
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000001710 2 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000001710
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000001709 1 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000001709
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng