TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Dám chấp nhận

Dám chấp nhận

 Nxb. Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh , 2014
 TP. Hồ Chí Minh : 175tr. ; 21cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:33285
DDC 158.12
Tác giả CN Carwile, Ernie
Nhan đề Dám chấp nhận / Ernie Carwile; Thế Lâm dịch
Thông tin xuất bản TP. Hồ Chí Minh :Nxb. Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh ,2014
Mô tả vật lý 175tr. ;21cm.
Thuật ngữ chủ đề Kĩ năng sống-Bí quyết thành công-TVĐHHN
Từ khóa tự do Nghệ thuật sống
Từ khóa tự do Kỹ năng sống
Tác giả(bs) CN Hồng, Anh
Tác giả(bs) CN Minh, Trâm
Tác giả(bs) CN Việt, Khương
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000083289
Địa chỉ 200K. Việt Nam học36000(1): 000083288
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00133285
0021
00443681
005202503311629
008150311s2014 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456376204
039[ ] |a 20250331162940 |b namth |c 20241130084841 |d idtocn |y 20150311110713 |z svtt
041[1 ] |a vie |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 158.12 |b CAR
090[ ] |a 158.12 |b CAR
100[1 ] |a Carwile, Ernie
245[1 0] |a Dám chấp nhận / |c Ernie Carwile; Thế Lâm dịch
260[ ] |a TP. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh , |c 2014
300[ ] |a 175tr. ; |c 21cm.
650[1 7] |a Kĩ năng sống |x Bí quyết thành công |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Nghệ thuật sống
653[0 ] |a Kỹ năng sống
700[0 ] |a Hồng, Anh
700[0 ] |a Minh, Trâm
700[0 ] |a Việt, Khương
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000083289
852[ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |c 36000 |j (1): 000083288
890[ ] |a 2 |b 12 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000083289 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000083289
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000083288 1 K. Việt Nam học
#2 000083288
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng