THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6071 NAG
外国語教育理論の史的発展と日本語教育
名柄, 迪
歩く ,
1989
ISBN: 490010597X
東京 :
218 p. : イラスト; 21 cm.
日本語
日本語
日本語教育
言語理論
Tiếng Nhật
Giảng dạy ngoại ngữ
Giảng dạy
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
33341
DDC
495.6071
Tác giả CN
名柄, 迪
Nhan đề
外国語教育理論の史的発展と日本語教育 / 名柄迪、茅野直子、中西家栄子
Thông tin xuất bản
東京 :歩く ,1989
Mô tả vật lý
218 p. :イラスト;21 cm.
Phụ chú
Sách Lương Tri
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
研究・指導
Thuật ngữ chủ đề
日本語教育
Thuật ngữ chủ đề
言語理論
Thuật ngữ chủ đề
日本語
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật -
Nghiên cứu-
TVĐHHN.-
Giảng dạy
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Giảng dạy ngoại ngữ
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000080380
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
33341
002
1
004
43737
005
202011061514
008
150312s1989 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
490010597X
035
[ ]
|a
1456380776
035
[# #]
|a
1083196268
039
[ ]
|a
20241129095125
|b
idtocn
|c
20201106151450
|d
maipt
|y
20150312114606
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6071
|b
NAG
100
[0 ]
|a
名柄, 迪
245
[1 0]
|a
外国語教育理論の史的発展と日本語教育 /
|c
名柄迪、茅野直子、中西家栄子
260
[ ]
|a
東京 :
|b
歩く ,
|c
1989
300
[ ]
|a
218 p. :
|b
イラスト;
|c
21 cm.
500
[ ]
|a
Sách Lương Tri
650
[ ]
|a
日本語
|x
研究・指導
650
[0 4]
|a
日本語教育
650
[0 4]
|a
言語理論
650
[0 4]
|a
日本語
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Nghiên cứu
|2
TVĐHHN.
|x
Giảng dạy
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Giảng dạy ngoại ngữ
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000080380
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000080380
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000080380
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng