TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語教師ハンドブック =

日本語教師ハンドブック = : The first step in teaching Japanese

 創拓社, 1989 ISBN: 4871380718
 東京 : 228 p. ; 19 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:33358
DDC 495.6071
Tác giả CN 斎藤, 明
Nhan đề 日本語教師ハンドブック = The first step in teaching Japanese / 斎藤明, 坂根慶子 著
Thông tin xuất bản 東京 : 創拓社, 1989
Mô tả vật lý 228 p. ; 19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Study and teaching
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Nghiên cứu-Giảng dạy-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Japanese language
Từ khóa tự do Study and teaching
Từ khóa tự do Giảng dạy
Tác giả(bs) CN 坂根, 慶子
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000080372
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00133358
0021
00443755
005202103101432
008150313s1989 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4871380718
035[ ] |a 1456399418
035[# #] |a 1083190335
039[ ] |a 20241129094533 |b idtocn |c 20210310143217 |d maipt |y 20150313082432 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6071 |b SAI
100[0 ] |a 斎藤, 明 |d 1939-
245[1 0] |a 日本語教師ハンドブック = |b The first step in teaching Japanese / |c 斎藤明, 坂根慶子 著
260[ ] |a 東京 : |b 創拓社, |c 1989
300[ ] |a 228 p. ; |c 19 cm.
650[1 0] |a Japanese language |x Study and teaching
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Nghiên cứu |x Giảng dạy |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Japanese language
653[0 ] |a Study and teaching
653[0 ] |a Giảng dạy
700[0 ] |a 坂根, 慶子
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000080372
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080372 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000080372
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng