TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cultural differences in nonverbal communication between Vietnam and some English-speaking countries and their influences on HANU English majors

Cultural differences in nonverbal communication between Vietnam and some English-speaking countries and their influences on HANU English majors

 Đại học Hà Nội, 2014.
 Hà Nội : XXXI. 42 tr.; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:33484
DDC 418.0072
Tác giả CN Trần, Thị Kim Hay.
Nhan đề Cultural differences in nonverbal communication between Vietnam and some English-speaking countries and their influences on HANU English majors / Trần Thị Kim Hay; Nguyễn Quang Vinh hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2014.
Mô tả vật lý XXXI. 42 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ đối chiếu-Giao tiếp phi ngôn ngữ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Văn hóa
Từ khóa tự do Ngôn ngữ cơ thể
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Giao tiếp
Từ khóa tự do Giao tiếp phi ngôn ngữ
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)303001(1): 000081032
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303001(1): 000081029
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00133484
0026
00443887
005202504021135
008150318s2014 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456384450
039[ ] |a 20250402113718 |b namth |c 20241203160112 |d idtocn |y 20150318151311 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 418.0072 |b TRH
100[0 ] |a Trần, Thị Kim Hay.
245[1 0] |a Cultural differences in nonverbal communication between Vietnam and some English-speaking countries and their influences on HANU English majors / |c Trần Thị Kim Hay; Nguyễn Quang Vinh hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2014.
300[ ] |a XXXI. 42 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Ngôn ngữ đối chiếu |x Giao tiếp phi ngôn ngữ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Văn hóa
653[0 ] |a Ngôn ngữ cơ thể
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Giao tiếp
653[0 ] |a Giao tiếp phi ngôn ngữ
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
653[0 ] |a Tiếng Việt
655[ 7] |a Khóa luận |x Ngôn ngữ đối chiếu |x Giao tiếp phi ngôn ngữ |2 TVĐHHN
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |c 303001 |j (1): 000081032
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303001 |j (1): 000081029
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000081032 2 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000081032
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000081029 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000081029
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1