THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.65 MIZ
日英比較話しことばの文法
水谷, 信子
くろしお出版,
1985
ISBN: 4874240070
東京 :
245 p. : ill. ; 22 cm
日本語
Japanese language
Tiếng Nhật
Ngữ pháp
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
33521
DDC
495.65
Tác giả CN
水谷, 信子
Nhan đề
日英比較話しことばの文法 / 水谷信子 ; [Nobuko Mizutani]
Thông tin xuất bản
東京 :くろしお出版,1985
Mô tả vật lý
245 p. : ill. ; 22 cm
Thuật ngữ chủ đề
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Grammar, Comparative
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Ngữ pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000080373
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
33521
002
1
004
43924
005
202103111113
008
150327s1985 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4874240070
035
[ ]
|a
1456389558
035
[# #]
|a
1083198695
039
[ ]
|a
20241129161642
|b
idtocn
|c
20210311111343
|d
maipt
|y
20150327110111
|z
ngant
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.65
|b
MIZ
100
[0 ]
|a
水谷, 信子
245
[1 0]
|a
日英比較話しことばの文法 /
|c
水谷信子 ; [Nobuko Mizutani]
260
[ ]
|a
東京 :
|b
くろしお出版,
|c
1985
300
[ ]
|a
245 p. :
|b
ill. ;
|c
22 cm
650
[ ]
|2
TVĐHHN
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Grammar, Comparative
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000080373
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000080373
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000080373
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng