THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.9225 NGQ
Ngữ pháp Tiếng Việt
Nguyễn, Hữu Quỳnh.
Từ điển Bách khoa,
2001.
Hà Nội :
397 tr. ; 21 cm.
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Ngữ pháp.
Tiếng Việt.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
3353
DDC
495.9225
Tác giả CN
Nguyễn, Hữu Quỳnh.
Nhan đề
Ngữ pháp Tiếng Việt / Nguyễn Hữu Quỳnh.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Từ điển Bách khoa,2001.
Mô tả vật lý
397 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Việt-
Ngữ pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(3): 000001345-7
Địa chỉ
200K. Ngữ văn Việt Nam(1): 000115310
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
3353
002
1
004
3483
005
202504021318
008
040226s2001 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456382843
039
[ ]
|a
20250402132032
|b
namth
|c
20241129160506
|d
idtocn
|y
20040226000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.9225
|b
NGQ
090
[ ]
|a
495.9225
|b
NGQ
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Hữu Quỳnh.
245
[1 0]
|a
Ngữ pháp Tiếng Việt /
|c
Nguyễn Hữu Quỳnh.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Từ điển Bách khoa,
|c
2001.
300
[ ]
|a
397 tr. ;
|c
21 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Việt
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(3): 000001345-7
852
[ ]
|a
200
|b
K. Ngữ văn Việt Nam
|j
(1): 000115310
890
[ ]
|a
4
|b
580
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000115310
4
K. Ngữ văn Việt Nam
#1
000115310
Nơi lưu
K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
2
000001347
3
TK_Tiếng Việt-VN
#2
000001347
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3
000001346
2
TK_Tiếng Việt-VN
#3
000001346
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4
000001345
1
TK_Tiếng Việt-VN
#4
000001345
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng