THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.683421 JIK
Japanese for JETS
: Intermediate text
Jichitai, Kokusaika Kyōkai.
Council of Local Authorities for International Relations (CLAIR),
1996.
Tokyo :
xi, 138 p. : ill. ; 26 cm. + 1 chart.
English
Japanese language.
Tiếng Nhật Bản
Japanese language
Giáo trình
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
33566
DDC
495.683421
Tác giả CN
Jichitai, Kokusaika Kyōkai.
Nhan đề
Japanese for JETS : Intermediate text / JET Puroguramu ; Jichitai Kokusaika Kyōkai.
Thông tin xuất bản
Tokyo :Council of Local Authorities for International Relations (CLAIR),1996.
Mô tả vật lý
xi, 138 p. :ill. ;26 cm. + 1 chart.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật Bản-
Giáo trình-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Textbooks for foreign speakers-
English.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Self-instruction.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do
Giáo trình
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000080474
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
33566
002
1
004
43969
008
150401s1996 ja| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456361887
039
[ ]
|a
20241209092147
|b
idtocn
|c
|d
|y
20150401104642
|z
ngant
041
[0 ]
|a
eng
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.683421
|b
JIK
090
[ ]
|a
495.683421
|b
JIK
100
[0 ]
|a
Jichitai, Kokusaika Kyōkai.
245
[1 0]
|a
Japanese for JETS :
|b
Intermediate text /
|c
JET Puroguramu ; Jichitai Kokusaika Kyōkai.
260
[ ]
|a
Tokyo :
|b
Council of Local Authorities for International Relations (CLAIR),
|c
1996.
300
[ ]
|a
xi, 138 p. :
|b
ill. ;
|c
26 cm. + 1 chart.
505
[ ]
|a
At head of title on cover: The Japan Exchange & Teaching Programme. Includes index.
650
[0 0]
|a
Japanese language.
650
[0 7]
|a
Tiếng Nhật Bản
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Textbooks for foreign speakers
|x
English.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Self-instruction.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Giáo trình
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000080474
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0