TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
続・日本語の教え方の秘訣 下

続・日本語の教え方の秘訣 下

 スリーエーネットワーク, 1995
 東京 : 331p. ; 30 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:33568
DDC 495.65
Tác giả CN 有馬,俊子
Nhan đề 続・日本語の教え方の秘訣 : 下 / 有馬俊子
Thông tin xuất bản 東京 : スリーエーネットワーク,1995
Mô tả vật lý 331p. ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Study and teaching-Foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Giảng dạy-TVĐHHN.-Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 教え方
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00133568
0021
00443971
005202011130955
008150401s1995 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456385942
039[ ] |a 20241130171057 |b idtocn |c 20201113095505 |d maipt |y 20150401114248 |z ngant
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.65 |b ARI
100[0 ] |a 有馬,俊子
245[1 0] |a 続・日本語の教え方の秘訣 : 下 / |c 有馬俊子
260[ ] |a 東京 : |b スリーエーネットワーク, |c 1995
300[ ] |a 331p. ; |c 30 cm.
650[1 0] |a Japanese language |x Study and teaching |x Foreign speakers
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Giảng dạy |2 TVĐHHN. |x Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 教え方
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0