TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
続・日本語の教え方の秘訣 II

続・日本語の教え方の秘訣 II

 スリーエーネットワーク, 1995.
 東京 : 223 p. ; 30 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:33569
DDC 495.65
Tác giả CN 有馬,俊子
Nhan đề 続・日本語の教え方の秘訣 : II / 有馬俊子
Thông tin xuất bản 東京 : スリーエーネットワーク,1995.
Mô tả vật lý 223 p. ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Study and teaching-Foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Giảng dạy-TVĐHHN.-Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 教え方
Từ khóa tự do Giảng dạy
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00133569
0021
00443972
005202011130955
008150401s1995 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456398992
039[ ] |a 20241130100501 |b idtocn |c 20201113095555 |d maipt |y 20150401140850 |z ngant
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.65 |b ARI
100[0 ] |a 有馬,俊子
245[1 0] |a 続・日本語の教え方の秘訣 : II / |c 有馬俊子
260[ ] |a 東京 : |b スリーエーネットワーク, |c 1995.
300[ ] |a 223 p. ; |c 30 cm.
650[1 0] |a Japanese language |x Study and teaching |x Foreign speakers
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Giảng dạy |2 TVĐHHN. |x Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 教え方
653[0 ] |a Giảng dạy
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0