TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
新日本語の基礎

新日本語の基礎 : 1分冊ベトナム語訳

 スリーエーネットワーク, 1990 ISBN: 4906224504
 東京 : 151 p. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:33609
DDC 495.68
Tác giả TT 海外技術者研修協会 編
Nhan đề 新日本語の基礎 : 1分冊ベトナム語訳 / 海外技術者研修協会
Thông tin xuất bản 東京 : スリーエーネットワーク, 1990
Mô tả vật lý 151 p. ;26 cm.
Phụ chú Sách Lương Tri
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Study and teaching-English speakers
Thuật ngữ chủ đề 日本語-研究・指導
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-Giáo trình-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000080470, 000086837
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00133609
0021
00444012
005202011261624
008150403s1990 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4906224504
035[ ] |a 1456396772
035[# #] |a 1083169757
039[ ] |a 20241130103452 |b idtocn |c 20201126162452 |d maipt |y 20150403111257 |z ngant
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.68 |b SHI
110[0 ] |a 海外技術者研修協会 編
245[0 0] |a 新日本語の基礎 : |b 1分冊ベトナム語訳 / |c 海外技術者研修協会
260[ ] |a 東京 : |b スリーエーネットワーク, |c 1990
300[ ] |a 151 p. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Sách Lương Tri
650[1 0] |a Japanese language |x Study and teaching |x English speakers
650[1 4] |a 日本語 |x 研究・指導
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |v Giáo trình |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (2): 000080470, 000086837
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086837 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086837
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000080470 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000080470
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng