TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語コミュニケ-ションゲ-ム 80 =

日本語コミュニケ-ションゲ-ム 80 = : 80 communication games for Japanese language teachers

 ジャパンタイムズ, 1993 ISBN: 4789006905
 東京 : ix, 229 p. : ill. (some color) ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:33611
DDC 495.6824
Nhan đề 日本語コミュニケ-ションゲ-ム 80 = 80 communication games for Japanese language teachers / CAG の会編, CAG no Kai
Thông tin xuất bản 東京 : ジャパンタイムズ, 1993
Mô tả vật lý ix, 229 p. : ill. (some color) ;26 cm.
Phụ chú Sách Lương Tri
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Conversation and phrase books.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Study and teaching-Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Giáo trình-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Học tập
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000081645
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00133611
0021
00444014
005202012150929
008150403s1993 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4789006905
035[ ] |a 1456401199
035[# #] |a 1083171885
039[ ] |a 20241202134719 |b idtocn |c 20201215092901 |d maipt |y 20150403143103 |z ngant
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b NIH
245[1 0] |a 日本語コミュニケ-ションゲ-ム 80 = |b 80 communication games for Japanese language teachers / |c CAG の会編, CAG no Kai
260[ ] |a 東京 : |b ジャパンタイムズ, |c 1993
300[ ] |a ix, 229 p. : |b ill. (some color) ; |c 26 cm.
500[ ] |a Sách Lương Tri
650[1 0] |a Japanese language |x Conversation and phrase books.
650[1 0] |a Japanese language |x Study and teaching |x Foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |v Giáo trình |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Học tập
653[0 ] |a Giảng dạy
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000081645
890[ ] |a 1 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000081645 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000081645
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng