THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6824 CHI
副詞 =
: Japanese for foreigners. Adverbs
茅野, 直子
荒竹出版,
1988
ISBN: 4870432013
東京 :
197 p. : key ; 21 cm.
日本語
Tiếng Nhật
Nghiên cứu
Giáo trình
Học tập
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
33617
DDC
495.6824
Tác giả CN
茅野, 直子
Nhan đề
副詞 = / Japanese for foreigners. Adverbs 茅野直子 [ほか]共著 :
Thông tin xuất bản
東京 : 荒竹出版, 1988
Mô tả vật lý
197 p. :key ;21 cm.
Phụ chú
Sách Lương Tri
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Giáo trình-
Nghiên cứu-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Nghiên cứu
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
Học tập
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000080379
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
33617
002
1
004
44020
005
202012040959
008
150403s1988 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4870432013
035
[ ]
|a
1456377419
035
[# #]
|a
1083172106
039
[ ]
|a
20241202144624
|b
idtocn
|c
20201204095923
|d
maipt
|y
20150403154425
|z
ngant
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6824
|b
CHI
100
[0 ]
|a
茅野, 直子
245
[1 0]
|a
副詞 = /
|c
茅野直子 [ほか]共著 :
|b
Japanese for foreigners. Adverbs
260
[ ]
|a
東京 :
|b
荒竹出版,
|c
1988
300
[ ]
|a
197 p. :
|b
key ;
|c
21 cm.
500
[ ]
|a
Sách Lương Tri
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Giáo trình
|x
Nghiên cứu
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu
653
[0 ]
|a
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Học tập
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000080379
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000080379
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000080379
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng