TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
副詞 =

副詞 = : Japanese for foreigners. Adverbs

 荒竹出版, 1988 ISBN: 4870432013
 東京 : 197 p. : key ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:33617
DDC 495.6824
Tác giả CN 茅野, 直子
Nhan đề 副詞 = / Japanese for foreigners. Adverbs 茅野直子 [ほか]共著 :
Thông tin xuất bản 東京 : 荒竹出版, 1988
Mô tả vật lý 197 p. :key ;21 cm.
Phụ chú Sách Lương Tri
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Giáo trình-Nghiên cứu-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Nghiên cứu
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Học tập
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000080379
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00133617
0021
00444020
005202012040959
008150403s1988 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4870432013
035[ ] |a 1456377419
035[# #] |a 1083172106
039[ ] |a 20241202144624 |b idtocn |c 20201204095923 |d maipt |y 20150403154425 |z ngant
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b CHI
100[0 ] |a 茅野, 直子
245[1 0] |a 副詞 = / |c 茅野直子 [ほか]共著 : |b Japanese for foreigners. Adverbs
260[ ] |a 東京 : |b 荒竹出版, |c 1988
300[ ] |a 197 p. : |b key ; |c 21 cm.
500[ ] |a Sách Lương Tri
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Giáo trình |x Nghiên cứu |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Nghiên cứu
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Học tập
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000080379
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080379 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000080379
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng