TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Self-determination theory - the relationship between needs satisfaction and well-being the case of Asia commercial bank in Hanoi

Self-determination theory - the relationship between needs satisfaction and well-being the case of Asia commercial bank in Hanoi : A thesis submitted a requirement for the degree of bachelor of business administration

 Đại học Hà Nội, 2014.
 Hà Nội : 83 tr.; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:33629
DDC 332.17
Tác giả CN Nguyễn, Quỳnh Mai
Nhan đề Self-determination theory - the relationship between needs satisfaction and well-being : the case of Asia commercial bank in Hanoi : A thesis submitted a requirement for the degree of bachelor of business administration / Nguyễn Quỳnh Mai; Nguyễn Thị Thanh Hằng hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2014.
Mô tả vật lý 83 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Ngân hàng-Dịch vụ ngân hàng-TVĐHHN
Từ khóa tự do Ngân hàng
Từ khóa tự do Dịch vụ ngân hàng
Từ khóa tự do Self-determination theory
Từ khóa tự do Thuyết tự quyết
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303011(2): 000081069, 000081077
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00133629
0026
00444032
005202504030832
008150407s2014 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456383849
039[ ] |a 20250403083346 |b namth |c 20241203093454 |d idtocn |y 20150407113402 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 332.17 |b NGM
090[ ] |a 332.17 |b NGM
100[0 ] |a Nguyễn, Quỳnh Mai
245[1 0] |a Self-determination theory - the relationship between needs satisfaction and well-being : the case of Asia commercial bank in Hanoi : |b A thesis submitted a requirement for the degree of bachelor of business administration / |c Nguyễn Quỳnh Mai; Nguyễn Thị Thanh Hằng hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2014.
300[ ] |a 83 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Ngân hàng |x Dịch vụ ngân hàng |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Ngân hàng
653[0 ] |a Dịch vụ ngân hàng
653[0 ] |a Self-determination theory
653[0 ] |a Thuyết tự quyết
655[ 7] |a Khóa luận |x Ngân hàng |2 TVĐHHN
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303011 |j (2): 000081069, 000081077
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000081077 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000081077
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000081069 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000081069
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1