TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
외국인을 위한 한국어 문법

외국인을 위한 한국어 문법

 Trường Đại học Yeonse, 1997
 Seoul : 303 p. ; 30 cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:33691
DDC 495.75
Nhan đề 외국인을 위한 한국어 문법 / 임호빈 , 흥경표 , 장숙인 , 공저.
Thông tin xuất bản Seoul :Trường Đại học Yeonse,1997
Mô tả vật lý 303 p. ;30 cm
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Ngữ pháp-Giáo trình-TVĐHHN
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN 임, 호빈
Tác giả(bs) CN 장, 숙인
Tác giả(bs) CN 흥, 경표
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000079596
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00133691
0021
00444096
008150410s1997 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456399075
035[# #] |a 1083197829
039[ ] |a 20241129092851 |b idtocn |c 20150410105821 |d hangctt |y 20150410105821 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.75 |b KOR
090[ ] |a 495.75 |b KOR
245[0 0] |a 외국인을 위한 한국어 문법 / |c 임호빈 , 흥경표 , 장숙인 , 공저.
260[ ] |a Seoul : |b Trường Đại học Yeonse, |c 1997
300[ ] |a 303 p. ; |c 30 cm
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Ngữ pháp |v Giáo trình |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
700[0 ] |a 임, 호빈
700[0 ] |a 장, 숙인
700[0 ] |a 흥, 경표
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000079596
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000079596 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000079596
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng