TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Nhật - Việt

Từ điển Nhật - Việt : Trình bày rõ ràng ví dụ minh hoạ bảng tra Kanji

 Nxb. Đồng Nai, 2002
 Đồng Nai : 863 p. ; 16 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:3372
DDC 495.63
Tác giả CN Thanh Viễn
Nhan đề Từ điển Nhật - Việt : Trình bày rõ ràng ví dụ minh hoạ bảng tra Kanji / Thanh Viễn
Thông tin xuất bản Đồng Nai :Nxb. Đồng Nai, 2002
Mô tả vật lý 863 p. ;16 cm.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Dictionaries-Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Từ điển-Tiếng Việt
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Nhật - Việt
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(3): 000003580-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013372
0021
0043502
005202011161023
008040401s2002 vm| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456376251
035[# #] |a 1083170587
039[ ] |a 20241129094553 |b idtocn |c 20201116102337 |d maipt |y 20040401000000 |z hueltt
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.63 |b THV
100[0 ] |a Thanh Viễn
245[1 0] |a Từ điển Nhật - Việt : |b Trình bày rõ ràng ví dụ minh hoạ bảng tra Kanji / |c Thanh Viễn
260[ ] |a Đồng Nai : |b Nxb. Đồng Nai, |c 2002
300[ ] |a 863 p. ; |c 16 cm.
650[1 0] |a Japanese language |x Dictionaries |x Vietnamese
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Từ điển |x Tiếng Việt
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Từ điển song ngữ
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Nhật - Việt
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (3): 000003580-2
890[ ] |a 3 |b 504 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003582 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000003582
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000003581 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000003581
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000003580 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000003580
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng