THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.63 THV
Từ điển Nhật - Việt
: Trình bày rõ ràng ví dụ minh hoạ bảng tra Kanji
Thanh Viễn
Nxb. Đồng Nai,
2002
Đồng Nai :
863 p. ; 16 cm.
日本語
Japanese language
Tiếng Nhật
Từ điển song ngữ
Từ điển
Nhật - Việt
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
3372
DDC
495.63
Tác giả CN
Thanh Viễn
Nhan đề
Từ điển Nhật - Việt : Trình bày rõ ràng ví dụ minh hoạ bảng tra Kanji / Thanh Viễn
Thông tin xuất bản
Đồng Nai :Nxb. Đồng Nai, 2002
Mô tả vật lý
863 p. ;16 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Dictionaries-
Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Từ điển-
Tiếng Việt
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Nhật - Việt
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(3): 000003580-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
3372
002
1
004
3502
005
202011161023
008
040401s2002 vm| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456376251
035
[# #]
|a
1083170587
039
[ ]
|a
20241129094553
|b
idtocn
|c
20201116102337
|d
maipt
|y
20040401000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
jpn
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.63
|b
THV
100
[0 ]
|a
Thanh Viễn
245
[1 0]
|a
Từ điển Nhật - Việt :
|b
Trình bày rõ ràng ví dụ minh hoạ bảng tra Kanji /
|c
Thanh Viễn
260
[ ]
|a
Đồng Nai :
|b
Nxb. Đồng Nai,
|c
2002
300
[ ]
|a
863 p. ;
|c
16 cm.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Dictionaries
|x
Vietnamese
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Từ điển
|x
Tiếng Việt
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Từ điển song ngữ
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Nhật - Việt
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(3): 000003580-2
890
[ ]
|a
3
|b
504
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003582
3
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000003582
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2
000003581
2
TK_Tiếng Nhật-NB
#2
000003581
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3
000003580
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#3
000003580
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng