THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
社会制度、意识形态关键词“文明”“精神”英译探析.
杜, 争鸣.
[中國外文出版發行事業局],
2014
北京市 :
pp. 108-120.
中文
ISSN: 1000873x
人类社会.
语用意义.
Socialist.
具体使用情况.
特殊涵义.
社会学范畴.
翻译转换.
英文词典.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
杜, 争鸣.
Nhan đề
社会制度、意识形态关键词“文明”“精神”英译探析. / 杜争鸣.
Thông tin xuất bản
北京市 :[中國外文出版發行事業局],2014
Mô tả vật lý
pp. 108-120.
Tóm tắt
<正>文明civilization(civilized,civil,civic)此词的英文词典对应义项来自拉丁语civilis,演化为civilization。其本源和"城市"或"城市市民"有关,是个社会学范畴的词汇。在中国社会语境下,"文明"一词使用十分频繁,实际语用意义和英文中的civilization往往不一致,翻译转换时应该考虑根据具体使用情况灵活处理。首先,由于城市与市民的出现作为人类社会史发展的一个重要阶段标志着一个巨大的进步,所以"文明".
Từ khóa tự do
人类社会.
Từ khóa tự do
语用意义.
Từ khóa tự do
Socialist.
Từ khóa tự do
具体使用情况.
Từ khóa tự do
特殊涵义.
Từ khóa tự do
社会学范畴.
Từ khóa tự do
翻译转换.
Từ khóa tự do
英文词典.
Từ khóa tự do
英语世界.
Từ khóa tự do
Civilization.
Nguồn trích
中国翻译 ,Chinese Translators Journal- 2014, Vol. 35, No.3.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cab a2200000 a 4500
001
33899
002
2
004
44306
008
150520s2014 ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
1000873x
035
[ ]
|a
1456377088
039
[ ]
|a
20241129133111
|b
idtocn
|c
20150520153730
|d
ngant
|y
20150520153730
|z
ngant
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
杜, 争鸣.
245
[1 0]
|a
社会制度、意识形态关键词“文明”“精神”英译探析. /
|c
杜争鸣.
260
[ ]
|a
北京市 :
|b
[中國外文出版發行事業局],
|c
2014
300
[ ]
|a
pp. 108-120.
362
[0 ]
|a
Vol. 35 No. 3(May 2014)
520
[ ]
|a
<正>文明civilization(civilized,civil,civic)此词的英文词典对应义项来自拉丁语civilis,演化为civilization。其本源和"城市"或"城市市民"有关,是个社会学范畴的词汇。在中国社会语境下,"文明"一词使用十分频繁,实际语用意义和英文中的civilization往往不一致,翻译转换时应该考虑根据具体使用情况灵活处理。首先,由于城市与市民的出现作为人类社会史发展的一个重要阶段标志着一个巨大的进步,所以"文明".
653
[0 ]
|a
人类社会.
653
[0 ]
|a
语用意义.
653
[0 ]
|a
Socialist.
653
[0 ]
|a
具体使用情况.
653
[0 ]
|a
特殊涵义.
653
[0 ]
|a
社会学范畴.
653
[0 ]
|a
翻译转换.
653
[0 ]
|a
英文词典.
653
[0 ]
|a
英语世界.
653
[0 ]
|a
Civilization.
773
[ ]
|t
中国翻译 ,Chinese Translators Journal
|g
2014, Vol. 35, No.3.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0