THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
广义修辞学视野中《文艺学习》(1954-1957)话语的政治性分析 = An Analysis on the Political nature of Discourse in Literary Studies( 1954-1957) in the Scope of Generalized Rhetoric.
董瑞, 兰.
2014.
144 p.
中文
ISSN: 10035397
文学批评.
主要体现.
五十年代.
学习.
广义修辞学.
批评话语.
文学期刊.
精神建构.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
董瑞, 兰.
Nhan đề
广义修辞学视野中《文艺学习》(1954-1957)话语的政治性分析 = An Analysis on the Political nature of Discourse in Literary Studies( 1954-1957) in the Scope of Generalized Rhetoric. / 董瑞兰; 朱玲.
Thông tin xuất bản
2014.
Mô tả vật lý
144 p.
Tóm tắt
<正>《文艺学习》是中国作家协会主办的重要文学期刊,在上个世纪五十年代的青年读者中影响颇大,它在某种程度上反映了当时的文艺言说与政治语境之间的复杂关系。论文运用广义修辞学理论,分析《文艺学习》1954年创刊至1957年停刊的封闭语料,以话语建构、文本建构、话语主体精神建构为脉络,从语词、语句、语篇层面探讨《文艺学习》文学创作、文学批评、"读.
Từ khóa tự do
文学批评.
Từ khóa tự do
主要体现.
Từ khóa tự do
五十年代.
Từ khóa tự do
学习.
Từ khóa tự do
广义修辞学.
Từ khóa tự do
批评话语.
Từ khóa tự do
文学期刊.
Từ khóa tự do
精神建构.
Từ khóa tự do
话语主体.
Từ khóa tự do
读者来信.
Tác giả(bs) CN
朱, 玲.
Nguồn trích
Applied linguistics.- 2014, No.2.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
34032
002
2
004
44440
008
150527s2014 ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
10035397
035
[ ]
|a
1456392955
039
[ ]
|a
20241201181326
|b
idtocn
|c
|d
|y
20150527083926
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
董瑞, 兰.
245
[1 0]
|a
广义修辞学视野中《文艺学习》(1954-1957)话语的政治性分析 = An Analysis on the Political nature of Discourse in Literary Studies( 1954-1957) in the Scope of Generalized Rhetoric. /
|c
董瑞兰; 朱玲.
260
[ ]
|c
2014.
300
[ ]
|a
144 p.
362
[0 ]
|a
No. 2 (May 2014)
520
[ ]
|a
<正>《文艺学习》是中国作家协会主办的重要文学期刊,在上个世纪五十年代的青年读者中影响颇大,它在某种程度上反映了当时的文艺言说与政治语境之间的复杂关系。论文运用广义修辞学理论,分析《文艺学习》1954年创刊至1957年停刊的封闭语料,以话语建构、文本建构、话语主体精神建构为脉络,从语词、语句、语篇层面探讨《文艺学习》文学创作、文学批评、"读.
653
[0 ]
|a
文学批评.
653
[0 ]
|a
主要体现.
653
[0 ]
|a
五十年代.
653
[0 ]
|a
学习.
653
[0 ]
|a
广义修辞学.
653
[0 ]
|a
批评话语.
653
[0 ]
|a
文学期刊.
653
[0 ]
|a
精神建构.
653
[0 ]
|a
话语主体.
653
[0 ]
|a
读者来信.
700
[0 ]
|a
朱, 玲.
773
[ ]
|t
Applied linguistics.
|g
2014, No.2.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0