TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
广义修辞学视野中《文艺学习》(1954-1957)话语的政治性分析 = An Analysis on the Political nature of Discourse in Literary Studies( 1954-1957) in the Scope of Generalized Rhetoric.

广义修辞学视野中《文艺学习》(1954-1957)话语的政治性分析 = An Analysis on the Political nature of Discourse in Literary Studies( 1954-1957) in the Scope of Generalized Rhetoric.

 2014.
 144 p. 中文 ISSN: 10035397
Tác giả CN 董瑞, 兰.
Nhan đề 广义修辞学视野中《文艺学习》(1954-1957)话语的政治性分析 = An Analysis on the Political nature of Discourse in Literary Studies( 1954-1957) in the Scope of Generalized Rhetoric. / 董瑞兰; 朱玲.
Thông tin xuất bản 2014.
Mô tả vật lý 144 p.
Tóm tắt <正>《文艺学习》是中国作家协会主办的重要文学期刊,在上个世纪五十年代的青年读者中影响颇大,它在某种程度上反映了当时的文艺言说与政治语境之间的复杂关系。论文运用广义修辞学理论,分析《文艺学习》1954年创刊至1957年停刊的封闭语料,以话语建构、文本建构、话语主体精神建构为脉络,从语词、语句、语篇层面探讨《文艺学习》文学创作、文学批评、"读.
Từ khóa tự do 文学批评.
Từ khóa tự do 主要体现.
Từ khóa tự do 五十年代.
Từ khóa tự do 学习.
Từ khóa tự do 广义修辞学.
Từ khóa tự do 批评话语.
Từ khóa tự do 文学期刊.
Từ khóa tự do 精神建构.
Từ khóa tự do 话语主体.
Từ khóa tự do 读者来信.
Tác giả(bs) CN 朱, 玲.
Nguồn trích Applied linguistics.- 2014, No.2.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00134032
0022
00444440
008150527s2014 ch| chi
0091 0
022[ ] |a 10035397
035[ ] |a 1456392955
039[ ] |a 20241201181326 |b idtocn |c |d |y 20150527083926 |z hangctt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
100[0 ] |a 董瑞, 兰.
245[1 0] |a 广义修辞学视野中《文艺学习》(1954-1957)话语的政治性分析 = An Analysis on the Political nature of Discourse in Literary Studies( 1954-1957) in the Scope of Generalized Rhetoric. / |c 董瑞兰; 朱玲.
260[ ] |c 2014.
300[ ] |a 144 p.
362[0 ] |a No. 2 (May 2014)
520[ ] |a <正>《文艺学习》是中国作家协会主办的重要文学期刊,在上个世纪五十年代的青年读者中影响颇大,它在某种程度上反映了当时的文艺言说与政治语境之间的复杂关系。论文运用广义修辞学理论,分析《文艺学习》1954年创刊至1957年停刊的封闭语料,以话语建构、文本建构、话语主体精神建构为脉络,从语词、语句、语篇层面探讨《文艺学习》文学创作、文学批评、"读.
653[0 ] |a 文学批评.
653[0 ] |a 主要体现.
653[0 ] |a 五十年代.
653[0 ] |a 学习.
653[0 ] |a 广义修辞学.
653[0 ] |a 批评话语.
653[0 ] |a 文学期刊.
653[0 ] |a 精神建构.
653[0 ] |a 话语主体.
653[0 ] |a 读者来信.
700[0 ] |a 朱, 玲.
773[ ] |t Applied linguistics. |g 2014, No.2.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0