THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
情态动词的隐性否定功能——以“能+不+VP”构式为例 =
: Implicit Negative Function of Modal Verbs in “Neng + Bu + VP” Structure.
Wang, Zhi-Ying.
2013.
p. 44-51.
中文
ISSN: 10037365
Construction.
构式.
"neng"(能).
“能”.
Implicit negation.
Modal verb.
情态动词.
隐性否定.
Mô tả
Marc
Tác giả CN
Wang, Zhi-Ying.
Nhan đề
情态动词的隐性否定功能——以“能+不+VP”构式为例 = Implicit Negative Function of Modal Verbs in “Neng + Bu + VP” Structure. /Wang Zhi-Ying.
Thông tin xuất bản
2013.
Mô tả vật lý
p. 44-51.
Tóm tắt
The implicit negative function of the modal verb is seldom studied,we use the construction grammar theory,through the "neng + bu + VP"structure analysis,"neng"in this construction express the negative meaning of"buneng".This meaning is implicit and rely on the conformation of integral construction that can be reason out.The formation reason of "neng + bu + VP"construction mainly is language subjective and the principle of economy.The mechanism of its formation mainly depend on absorption of context、pragmatic inference and solidify of structure.
Tóm tắt
对于情态动词的隐性否定功能还很少有人研究。我们从构式语法理论的角度出发,通过对"能+不+VP"构式分析得出,"能"在此构式中表示"不能"的否定义。这一否定义是隐性的,是依靠构式整体义才能推理出来的。"能+不+VP"构式的形成动因主要是语言表达中的主观性和经济原则,其形成机制主要是语境吸收、语用推理和结构固化。
Từ khóa tự do
Construction.
Từ khóa tự do
构式.
Từ khóa tự do
"neng"(能).
Từ khóa tự do
“能”.
Từ khóa tự do
Implicit negation.
Từ khóa tự do
Modal verb.
Từ khóa tự do
情态动词.
Từ khóa tự do
隐性否定.
Nguồn trích
漢語學習 = Chinese Language Learning (Hanyu Xuexi)- 2013, No.5.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
34223
002
2
004
44656
005
202007080955
008
150612s2013 ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
10037365
035
[ ]
|a
1456401138
039
[ ]
|a
20241129171856
|b
idtocn
|c
20200708095542
|d
huongnt
|y
20150612161056
|z
haont
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
Wang, Zhi-Ying.
245
[1 0]
|a
情态动词的隐性否定功能——以“能+不+VP”构式为例 =
|b
Implicit Negative Function of Modal Verbs in “Neng + Bu + VP” Structure. /
|c
Wang Zhi-Ying.
260
[ ]
|c
2013.
300
[ ]
|a
p. 44-51.
362
[0 ]
|a
No. 5 (Oct. 2013)
520
[ ]
|a
The implicit negative function of the modal verb is seldom studied,we use the construction grammar theory,through the "neng + bu + VP"structure analysis,"neng"in this construction express the negative meaning of"buneng".This meaning is implicit and rely on the conformation of integral construction that can be reason out.The formation reason of "neng + bu + VP"construction mainly is language subjective and the principle of economy.The mechanism of its formation mainly depend on absorption of context、pragmatic inference and solidify of structure.
520
[ ]
|a
对于情态动词的隐性否定功能还很少有人研究。我们从构式语法理论的角度出发,通过对"能+不+VP"构式分析得出,"能"在此构式中表示"不能"的否定义。这一否定义是隐性的,是依靠构式整体义才能推理出来的。"能+不+VP"构式的形成动因主要是语言表达中的主观性和经济原则,其形成机制主要是语境吸收、语用推理和结构固化。
653
[0 ]
|a
Construction.
653
[0 ]
|a
构式.
653
[0 ]
|a
"neng"(能).
653
[0 ]
|a
“能”.
653
[0 ]
|a
Implicit negation.
653
[0 ]
|a
Modal verb.
653
[0 ]
|a
情态动词.
653
[0 ]
|a
隐性否定.
773
[ ]
|t
漢語學習 = Chinese Language Learning (Hanyu Xuexi)
|g
2013, No.5.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0