THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
后方法理论视野下的对外汉语教学研究——第11届对外汉语国际学术研讨会观点汇辑.
郭, 熙.
435-448 p.
中文
ISSN: 10025804
第二语言教学.
学习过程.
汉语教育.
外语教学.
对外汉语教学.
理论视野.
后结构主义.
教学法理论.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Nhan đề
后方法理论视野下的对外汉语教学研究——第11届对外汉语国际学术研讨会观点汇辑.
Mô tả vật lý
435-448 p.
Tóm tắt
<正>后方法与汉语教学:张冠李戴?从上世纪末至本世纪初,在全球的学术界涌现出许多带"后"字定语的新名词,诸如"后现代主义、后结构主义、后殖民主义"等等。跟随"后"字的某种学术理念往往是具有主流的强势地位,并持续了很久。在新的思潮尚未完全成熟、替代前者地位的时候,用"后"字结束前者,反映出初露倪端的逆向动态,代表了反传统的新流派、新观点。在第二语言教学领域,
Từ khóa tự do
第二语言教学.
Từ khóa tự do
学习过程.
Từ khóa tự do
汉语教育.
Từ khóa tự do
外语教学.
Từ khóa tự do
对外汉语教学.
Từ khóa tự do
理论视野.
Từ khóa tự do
后结构主义.
Từ khóa tự do
教学法理论.
Từ khóa tự do
教学背景.
Từ khóa tự do
目标问题.
Tác giả(bs) CN
郭, 熙.
Tác giả(bs) CN
吴, 应辉.
Tác giả(bs) CN
孙, 德金.
Tác giả(bs) CN
吴, 勇毅.
Tác giả(bs) CN
孙, 德坤.
Tác giả(bs) CN
崔, 永华.
Tác giả(bs) CN
赵, 杨.
Tác giả(bs) CN
郭, 春贵.
Tác giả(bs) CN
陆, 俭明.
Tác giả(bs) CN
陈, 申.
Tác giả(bs) CN
马, 真.
Nguồn trích
Shijie Hanyu Jiaoxue.- 2014, Vol. 28.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
34313
002
2
004
44746
005
202503281545
008
150616s ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
10025804
035
[ ]
|a
1456416827
039
[ ]
|a
20250328154506
|b
namth
|c
20241129152511
|d
idtocn
|y
20150616114545
|z
haont
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
245
[0 0]
|a
后方法理论视野下的对外汉语教学研究——第11届对外汉语国际学术研讨会观点汇辑.
300
[ ]
|a
435-448 p.
362
[0 ]
|a
Vol. 28, No. 4 (Oct. 2014)
520
[ ]
|a
<正>后方法与汉语教学:张冠李戴?从上世纪末至本世纪初,在全球的学术界涌现出许多带"后"字定语的新名词,诸如"后现代主义、后结构主义、后殖民主义"等等。跟随"后"字的某种学术理念往往是具有主流的强势地位,并持续了很久。在新的思潮尚未完全成熟、替代前者地位的时候,用"后"字结束前者,反映出初露倪端的逆向动态,代表了反传统的新流派、新观点。在第二语言教学领域,
653
[0 ]
|a
第二语言教学.
653
[0 ]
|a
学习过程.
653
[0 ]
|a
汉语教育.
653
[0 ]
|a
外语教学.
653
[0 ]
|a
对外汉语教学.
653
[0 ]
|a
理论视野.
653
[0 ]
|a
后结构主义.
653
[0 ]
|a
教学法理论.
653
[0 ]
|a
教学背景.
653
[0 ]
|a
目标问题.
700
[0 ]
|a
郭, 熙.
700
[0 ]
|a
吴, 应辉.
700
[0 ]
|a
孙, 德金.
700
[0 ]
|a
吴, 勇毅.
700
[0 ]
|a
孙, 德坤.
700
[0 ]
|a
崔, 永华.
700
[0 ]
|a
赵, 杨.
700
[0 ]
|a
郭, 春贵.
700
[0 ]
|a
陆, 俭明.
700
[0 ]
|a
陈, 申.
700
[0 ]
|a
马, 真.
773
[ ]
|t
Shijie Hanyu Jiaoxue.
|g
2014, Vol. 28.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0